Luxembourg
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Gerson RodriguesTiền đạo10030016.53
19Mathias OlesenTiền vệ00000005.83
9Danel SinaniTiền vệ10010016.16
-jayson videiraTiền đạo00000000
5Alessio CurciTiền đạo00000000
-Aiman DardariTiền vệ00000000
23Lucas FoxThủ môn00000000
-Anthony MorisThủ môn00000005.79
3Enes MahmutovicHậu vệ11000006.33
-Maxime ChanotHậu vệ00000006.15
13Dirk CarlsonHậu vệ00010005.28
Thẻ vàng
15Eldin DzogovicHậu vệ00000005.51
-Sofiane IkeneHậu vệ00000000
16David JonathansTiền đạo00000000
-Vahid SelimovićHậu vệ00000000
12Ralph SchonThủ môn00000000
-Chris PhilippsTiền vệ00000006.31
1Tiago Pereira CardosoThủ môn00000000
-Mirza MustafićTiền vệ00000006.87
18Laurent JansHậu vệ00000005.91
8Christopher Martins PereiraTiền vệ00010006.32
21Sebastien ThillTiền vệ00000006.71
-F. LoheiTiền vệ00000006.72
France
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Eduardo CamavingaTiền vệ00010006.54
21Jonathan ClaussHậu vệ10100008.11
Bàn thắng
-Kingsley ComanTiền đạo00000000
11Ousmane DembéléTiền đạo00000000
-Olivier GiroudTiền đạo00000006.63
-Ferland MendyHậu vệ00000000
2Benjamin PavardHậu vệ00010007.33
14Adrien RabiotTiền vệ00000000
18Warren Zaire EmeryTiền vệ00000007.32
1Brice SambaThủ môn00000000
8Aurelien TchouameniTiền vệ00000000
16Mike MaignanThủ môn00000006.25
5Jules KoundéHậu vệ00010008.02
4Dayot UpamecanoHậu vệ10010007.52
24Ibrahima KonatéHậu vệ00000007.91
22Theo HernándezHậu vệ00000006.62
-N'Golo KantéHậu vệ00000008.58
Thẻ đỏ
-Youssouf FofanaHậu vệ30010008.02
-Antoine GriezmannTiền đạo31010106.7
12Randal Kolo MuaniTiền đạo20150008.39
Bàn thắng
15Marcus ThuramTiền đạo20010006.51
10Kylian MbappéTiền đạo90142007.31
Bàn thắng
17William SalibaHậu vệ00000007.47
-Alphonse AréolaThủ môn00000000
25Bradley BarcolaTiền đạo00001006.74

France vs Luxembourg ngày 06-06-2024 - Thống kê cầu thủ