Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Enzo Molebe | Tiền đạo | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
17 | Enzo sternal | Hậu vệ | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
9 | Rayane Messi | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
15 | Pape cabral | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
19 | Kylian kouakou | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | Iliesse Salhi | - | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | Mathys angely | - | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | Geovany Quenda | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | Joao trovisco | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | Martim cunha | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |