Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Austin Pack | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.22 | |
6 | omar ciss | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.66 | |
17 | Clay Dimick | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.67 | |
29 | juan obregon | Tiền đạo | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 8.35 | ![]() ![]() |
- | Miguel Ibarra | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.59 | |
28 | Matt levy | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | nelson pierre | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.65 | |
- | Hugh Roberts | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | wolfgang prentice | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.29 | |
- | Agustín Dávila | Tiền đạo | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
4 | Mitchell Osmond | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.23 | |
6 | John Murphy | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.52 | |
17 | Derek Gebhard | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 7.07 | |
- | Christian Chaney | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.19 | |
25 | Ferrety Sousa | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.19 |