[AUT Landesliga-] Andelsbuch |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 12 | 5 | 16.7% |
[AUT Landesliga-] Jennersdorf |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 14 | 10 | 50.0% |
Andelsbuch |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Andelsbuch |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS L | 27-09-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 9 | -0.52 | -0.27 | -0.32 | H | 0.91 | 0.5 | 0.85 | T | X |
AUS L | 24-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS L | 09-08-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
AUT CUP | 26-07-24 | 0 - 7 (0 - 4) | 1 - 15 | -0.06 | -0.08 | -0.99 | B | 0.85 | -4.25 | 0.85 | B | T |
AUS D3 | 31-05-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS D3 | 24-05-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 10 - 5 | -0.55 | -0.25 | -0.34 | H | 0.81 | 0.5 | 0.89 | T | X |
AUS AC | 20-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 13 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS D3 | 17-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
AUS D3 | 10-05-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS D3 | 03-05-24 | 3 - 1 (3 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
Jennersdorf |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS L | 29-09-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 10-08-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
AUS AC | 19-07-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
AUS AC | 26-10-22 | 1 - 3 (0 - 2) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 09-02-22 | 1 - 2 (0 - 2) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 21-07-20 | 7 - 2 (1 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 15-02-20 | 3 - 3 (2 - 3) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
AUS AC | 21-04-19 | 2 - 5 (0 - 3) | 1 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-02-19 | 0 - 3 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 12-07-17 | 5 - 4 (2 - 2) | 4 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Andelsbuch |
Andelsbuch |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |