[EST Cup-] Elva |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 5 | 16.7% |
[EST Cup-] Levadia Tallinn |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 1 | 14 | 66.7% |
Elva |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Elva |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EST D2 | 27-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 4 | -0.40 | -0.26 | -0.50 | H | 0.85 | -0.25 | 0.85 | B | X |
EST D2 | 24-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
EST D2 | 20-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
EST D2 | 06-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 9 | -0.49 | -0.26 | -0.37 | B | 0.87 | 0.25 | 0.89 | B | X |
EST D2 | 28-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.34 | -0.28 | -0.50 | B | 0.92 | -0.25 | 0.78 | B | X |
EST D2 | 22-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 13 | - | - | - | B | - | - | |||
EST D2 | 19-09-24 | 3 - 4 (3 - 1) | 3 - 8 | -0.20 | -0.20 | -0.75 | T | 0.82 | -1.5 | 0.88 | B | T |
EST D2 | 15-09-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.77 | -0.21 | -0.17 | T | 0.90 | 1.5 | 0.80 | T | T |
EST D2 | 31-08-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
EST CUP | 28-08-24 | 1 - 5 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%
Levadia Tallinn |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EST D1 | 27-10-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 9 - 9 | -0.32 | -0.28 | -0.52 | 0.82 | -0.5 | 0.94 | T | ||
EST D1 | 22-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 15 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
EST D1 | 19-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
EST D1 | 05-10-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 10 | -0.15 | -0.21 | -0.76 | 0.83 | -1.5 | 0.99 | X | ||
EST D1 | 02-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | -0.83 | -0.18 | -0.11 | 0.90 | 1.75 | 0.92 | X | ||
EST D1 | 27-09-24 | 4 - 0 (3 - 0) | - | -0.93 | -0.12 | -0.07 | 0.89 | 2.5 | 0.93 | T | ||
EST D1 | 22-09-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
EST D1 | 17-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 10 | -0.09 | -0.16 | -0.88 | 0.95 | -2 | 0.87 | X | ||
EST CUP | 11-09-24 | 8 - 1 (3 - 0) | 12 - 2 | -0.99 | -0.09 | -0.08 | 0.82 | 4.5 | 0.88 | T | ||
EST D1 | 30-08-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 6 | -0.25 | -0.29 | -0.59 | 0.91 | -0.75 | 0.91 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 57%
Elva |
Elva |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
EST D2 | 03-11-2024 | Khách | Harju JK Laagri | 4 Ngày |
EST D2 | 10-11-2024 | Chủ | Viimsi MRJK | 11 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
EST D1 | 03-11-2024 | Chủ | FC Flora Tallinn | 4 Ngày |
EST D1 | 09-11-2024 | Khách | Paide Linnameeskond | 10 Ngày |