[DEN Women's Cup-] Osterbro IF (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 8 | 10 | 50.0% |
[DEN Women's Cup-] Brondby IF (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 4 | 13 | 66.7% |
Osterbro IF (w) |
Chủ - Khách |
---|
Osterbro IF (W)Brondby IF (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
DWLWC | 06-09-16 | 0 - 11 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Osterbro IF (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
DEN WD | 28-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
DEN WD | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
DEN WD | 14-09-24 | 5 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
DWLWC | 11-09-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
DEN WD | 08-09-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 0 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
DEN WD | 31-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
DEN WD | 24-08-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
DEN WD | 18-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
DEN WD | 10-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
DEN WD1 | 15-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Brondby IF (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
DEN WD1 | 27-09-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
DEN WD1 | 21-09-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
DEN WD1 | 14-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
DWLWC | 11-09-24 | 0 - 7 (0 - 4) | 2 - 14 | - | - | - | - | - | ||||
UEFA WUC | 07-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.77 | -0.21 | -0.17 | 0.90 | 1.5 | 0.80 | X | ||
UEFA WUC | 04-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 13 | -0.19 | -0.24 | -0.72 | 0.78 | -1.25 | 0.92 | X | ||
DEN WD1 | 29-08-24 | 3 - 2 (3 - 1) | 0 - 3 | -0.57 | -0.30 | -0.27 | 0.75 | 0.5 | 0.95 | T | ||
DEN WD1 | 25-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
DEN WD1 | 17-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
DEN WD1 | 11-08-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.53 | -0.32 | -0.30 | 0.89 | 0.5 | 0.81 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 50%
Osterbro IF (w) |
Osterbro IF (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
DEN WD | 12-10-2024 | Chủ | Solrod (W) | 3 Ngày |
DEN WD | 19-10-2024 | Khách | ASA Aarhus (W) | 10 Ngày |
DEN WD | 03-11-2024 | Chủ | Varde (W) | 25 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
DEN WD1 | 13-10-2024 | Khách | Fortuna Hjorring (W) | 4 Ngày |
DEN WD1 | 20-10-2024 | Chủ | AGF Kvindefodbold APS (W) | 11 Ngày |
DEN WD1 | 03-11-2024 | Khách | Boldklubben AF 1893 (W) | 25 Ngày |