Madagascar
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
3J. MorganHậu vệ00000000
11El Hadari RaheriniainaTiền đạo10010006.31
16R. RakotohasimbolaThủ môn00000000
10Njiva RakotoharimalalaTiền đạo00000006.65
-Nicolas Paul Julien FontaineTiền đạo00000000
1Teva GardiesThủ môn00000000
-Loic LapoussinTiền vệ10000006.28
24Thierno MillimonoHậu vệ00000000
-C. CouturierTiền vệ00010006
9Arnaud RandrianantenainaTiền đạo20000006.51
19Warren CaddyTiền đạo00000006.32
Thẻ vàng
15Ibrahim AmadaTiền vệ00000006.15
2R. AndriamanjatoTiền vệ00000006.76
-R. RazafindrabeHậu vệ00000000
-Sonny LaitonThủ môn00000007.6
Thẻ vàng
12Radoniaina RabemanantsoaHậu vệ00020007.6
-Louis DémoléonHậu vệ00000006.59
-Sandro TremouletHậu vệ20000006.3
-Kenji Van BotoHậu vệ00000006.39
7Rayan RavelosonTiền vệ10010006.5
6Marco IlaimaharitraTiền vệ20000106.6
20Ryan PontiTiền đạo10000106.26
21Thomas FontaineHậu vệ00000000
Gambia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-S. KhanHậu vệ00000000
3Ablie JallowTiền đạo00000006.86
14Dadi Dodou GayeHậu vệ00000000
-Ebrima DarboeHậu vệ00000005.94
12James GomezHậu vệ10000007.24
13Ibou TourayHậu vệ00000006.73
16Alasana MannehTiền vệ00000006.21
8Ebou AdamsTiền vệ10000006.26
-Muhammed BadammosiTiền đạo00000000
21Abdoulie CeesayTiền đạo00000000
9Suleiman CamaraTiền đạo00000000
1Ebrima JarjuThủ môn00000007.71
Thẻ đỏ
-Joseph CeesayHậu vệ10010006.46
Thẻ vàng
20Yankuba MintehTiền đạo30021006.61
17Ali SoweTiền đạo00000006.18
22Sheikh SibiThủ môn00000000
2Mahmudu BajoTiền vệ00000006.85
5Omar ColleyHậu vệ00000006.25
7Alieu FaderaTiền đạo00000006.77
Thẻ vàng
10Musa BarrowTiền đạo50110006.58
Bàn thắng
18Lamin SaidyThủ môn00000000
6Momodou Lion NjieHậu vệ00000000
-jacob mendyHậu vệ00000000

Gambia vs Madagascar ngày 14-10-2024 - Thống kê cầu thủ