Tunisia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23sayfallah ltaiefTiền đạo00000000
9Haythem JouiniTiền đạo20000006.85
Thẻ vàng
18Mahmoud·Mohamed BelhadjTiền vệ00000000
-Nader GhandriHậu vệ00000006.82
-Dylan BronnHậu vệ00000000
-Bechir Ben SaidThủ môn00000000
1Amanallah MemmichThủ môn00000006.4
-Rayed BouchnibaHậu vệ00011007.08
3Montassar TalbiHậu vệ00000006.1
4Yassine MeriahHậu vệ00000007.11
2Ali AbdiHậu vệ10100007.16
Bàn thắng
-Ferjani SassiTiền vệ40000005.84
Thẻ vàng
8Hamza RafiaTiền vệ20030006.55
-Mortadha Ben OuanesTiền đạo00020006.34
5Mohamed Ali Ben RomdhaneTiền vệ40100108.54
Bàn thắngThẻ đỏ
-Ali YoussefTiền đạo00000006.88
14Aissa LaïdouniTiền đạo10010006.38
-H. Ben AliHậu vệ00000000
-Moataz ZemzemiTiền vệ00000000
-Ali JemalThủ môn00000000
-Seifeddine JaziriTiền đạo00000000
-Houssem Ben AliHậu vệ00000000
-Bilel MejriTiền đạo00010000
-Bilel MejriTiền đạo00010006.58
-Houssem TekaTiền vệ00000000
Gambia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Edrissa ceesayHậu vệ00000000
-Edrissa CeesayHậu vệ00000000
6Momodou Lion NjieHậu vệ00000000
-Sainey SanyangHậu vệ00000000
-A. SidibehTiền đạo00000000
14Dadi Dodou GayeHậu vệ00000000
-Ebrima ColleyTiền đạo00000006.78
21Abdoulie CeesayTiền đạo00000000
8Ebou AdamsTiền vệ00000006.68
Thẻ vàng
22Sheikh SibiThủ môn00000006.83
-Joseph CeesayHậu vệ00000006.04
5Omar ColleyHậu vệ00000006.63
12James GomezHậu vệ10000006.58
13Ibou TourayHậu vệ00000006.75
-Ebrima DarboeHậu vệ10000005.63
-Hamza BarryTiền vệ00000005.93
20Yankuba MintehTiền đạo30041027.66
10Musa BarrowTiền đạo30000105.64
7Alieu FaderaTiền đạo10010016.19
17Ali SoweTiền đạo10100008.22
Bàn thắng
3Ablie JallowTiền đạo10000006.37
1Ebrima JarjuThủ môn00000000
-Musa JuwaraTiền đạo00000000
16Alasana MannehTiền vệ00000006.2

Gambia vs Tunisia ngày 08-09-2024 - Thống kê cầu thủ