[INT CF-] SC Gleisdorf |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 11 | 12 | 5 | 16.7% |
[INT CF-] ASK Mochart Koflach |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | 7 | 33.3% |
SC Gleisdorf |
Chủ - Khách |
---|
SC GleisdorfASK Mochart Koflach |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 03-02-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 13 - 1 | -0.72 | -0.19 | -0.21 | T | 0.96 | -0.67 | 0.80 | T | X |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
SC Gleisdorf |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 05-07-24 | 9 - 3 (6 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
AUS D3 | 07-06-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
AUS D3 | 31-05-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.64 | -0.24 | -0.27 | B | 0.74 | 0.75 | 0.96 | B | T |
AUS D3 | 24-05-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
AUS D3 | 17-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
AUS D3 | 10-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 4 | -0.32 | -0.28 | -0.51 | B | 0.75 | -0.5 | 0.95 | B | X |
AUS D3 | 04-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
AUS D3 | 26-04-24 | 1 - 4 (1 - 2) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS D3 | 19-04-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS D3 | 12-04-24 | 2 - 2 (2 - 2) | 9 - 2 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
ASK Mochart Koflach |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 09-07-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 02-07-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 31-05-24 | 4 - 3 (4 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 17-05-24 | 4 - 5 (2 - 3) | 10 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 03-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 22-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 16-02-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 03-02-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 13 - 1 | -0.72 | -0.19 | -0.21 | T | 0.96 | 1.5 | 0.80 | T | X |
AUS L | 10-11-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 31-10-23 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
SC Gleisdorf |
SC Gleisdorf |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |