[EST Cup-] FC Hell Hunt |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 19 | 5 | 16.7% |
[EST Cup-] Tabasalu Charma |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 19 | 4 | 16.7% |
FC Hell Hunt |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
FC Hell Hunt |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EST CUP | 21-07-21 | 8 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
EST CUP | 20-10-20 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
EST D4 | 04-10-20 | 1 - 6 (0 - 4) | 1 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
EST D4 | 20-09-20 | 4 - 1 (2 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
EST CUP | 10-09-20 | 1 - 1 (0 - 0) | 10 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
EST CUP | 12-08-20 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
EST CUP | 29-07-20 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
EST D4 | 28-06-20 | 4 - 2 (3 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
EST CUP | 06-08-19 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Est SMC | 31-03-19 | 2 - 5 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Tabasalu Charma |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EST D2 | 20-07-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
EST D2 | 13-07-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.41 | -0.27 | -0.44 | 0.97 | 0 | 0.85 | T | ||
EST D2 | 06-07-24 | 5 - 1 (3 - 0) | 2 - 4 | -0.82 | -0.17 | -0.13 | 0.78 | 1.75 | 0.98 | T | ||
EST D2 | 29-06-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
EST CUP | 19-06-24 | 0 - 6 (0 - 2) | 0 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
EST D2 | 16-06-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 4 | -0.81 | -0.17 | -0.14 | 0.80 | 1.75 | 0.96 | T | ||
EST D2 | 03-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.64 | -0.22 | -0.26 | 0.95 | 1 | 0.81 | X | ||
EST D2 | 30-05-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
EST D2 | 26-05-24 | 4 - 3 (2 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
EST D2 | 19-05-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.23 | -0.22 | -0.70 | 0.78 | -1.25 | 0.92 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%
FC Hell Hunt |
FC Hell Hunt |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
EST D2 | 05-08-2024 | Chủ | Paide Linnameeskond B | 4 Ngày |
EST D2 | 11-08-2024 | Khách | Tallinna FC Levadia B | 10 Ngày |
EST D2 | 17-08-2024 | Chủ | Tallinna FC Ararat TTU | 16 Ngày |