Hibernian
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Thody Elie YouanTiền đạo20000006.36
21Jordan ObitaHậu vệ00000006.58
-Luke AmosTiền vệ00000000
1Josef BursikThủ môn00000000
34Dwight GayleTiền đạo10100008.48
Bàn thắngThẻ đỏ
23Junior HoilettTiền đạo00000000
18Hyeokkyu·KwonTiền vệ00000006.68
6Dylan LevittTiền vệ00000000
2Lewis MillerHậu vệ00000006.76
22Nathan Daniel Moriah-WelshTiền vệ00000000
13Jordan SmithThủ môn00000007.77
5Warren O'HoraHậu vệ00000006.79
33Rocky BushiriHậu vệ00000005.3
Thẻ vàng
15Jack IredaleHậu vệ00000006.63
12Christopher CaddenHậu vệ30000006.87
26Nectarios TriantisHậu vệ10010005.07
11Joe NewellTiền vệ00000006.93
19Nicky CaddenTiền vệ10001007.79
32Josh·CampbellTiền vệ30000005.06
10Martin BoyleTiền đạo10000005.89
Heart of Midlothian
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
77Kenneth VargasTiền đạo00000006.02
-Andrés SalazarHậu vệ00000000
7Jorge GrantTiền vệ00000000
35Adam ForresterHậu vệ00000000
17Alan ForrestTiền đạo00000000
20Yan DhandaTiền vệ00000006.89
-Malachi BoatengHậu vệ10000006.79
-Liam BoyceTiền đạo00000006.18
28Zander ClarkThủ môn00000000
1Craig GordonThủ môn00000007.81
-Daniel OyegokeHậu vệ10010006.15
4Craig HalkettHậu vệ10010006.79
Thẻ vàng
-Kye RowlesHậu vệ00000005.28
29James PenriceHậu vệ20000006.89
14Cameron DevlinTiền vệ00000006.81
Thẻ vàng
6Beni BaningimeHậu vệ00000006.81
37musa drammehTiền đạo20000005.84
9Lawrence ShanklandTiền đạo60000015.85
16Blair SpittalTiền vệ20000006.63
21James wilsonTiền đạo00000006.35

Heart of Midlothian vs Hibernian ngày 26-12-2024 - Thống kê cầu thủ