[USL2-] Ironbound SC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 18 | 4 | 16.7% |
[USL2-] FC Motown team B |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 22 | 4 | 16 | 83.3% |
Ironbound SC |
Chủ - Khách |
---|
FC Motown team BIronbound SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
USA-ULT | 25-06-24 | 8 - 1 (5 - 1) | 3 - 3 | -0.98 | -0.11 | -0.06 | B | 0.85 | -0.36 | 0.85 | B | T |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
Ironbound SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
USA-ULT | 29-06-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
USA-ULT | 25-06-24 | 8 - 1 (5 - 1) | 3 - 3 | -0.98 | -0.11 | -0.06 | B | 0.85 | 2.75 | 0.85 | B | T |
USA-ULT | 23-06-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
USA-ULT | 18-06-24 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
USA-ULT | 15-06-24 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
USA-ULT | 12-06-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
USA-ULT | 01-06-24 | 0 - 8 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
USA-ULT | 29-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 0 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
USA-ULT | 22-05-24 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
USA-ULT | 18-05-24 | 0 - 4 (0 - 4) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
FC Motown team B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
USA-ULT | 25-06-24 | 8 - 1 (5 - 1) | 3 - 3 | -0.98 | -0.11 | -0.06 | B | 0.85 | 2.75 | 0.85 | B | T |
USA-ULT | 15-06-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
USA-ULT | 08-06-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
USA-ULT | 05-06-24 | 5 - 2 (1 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
USA-ULT | 02-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
USA-ULT | 29-05-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
USA-ULT | 25-05-24 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
USA-ULT | 10-06-23 | 2 - 2 (2 - 2) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
USA-ULT | 13-07-22 | 3 - 2 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.30 | -0.26 | -0.56 | 0.99 | -0.5 | 0.77 | T |
Thống kê 9 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:56% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Ironbound SC |
Ironbound SC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |