Al-Sadd
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Hashim AliTiền đạo00000006.04
31Yousef Abdullah BalidehThủ môn00000006.6
5Tarek SalmanHậu vệ00010007.33
37Ahmed SuhailHậu vệ20100006.77
Bàn thắngThẻ vàng
29Romain SaïssHậu vệ10100007.54
Bàn thắng
7Mohamed Waad Al BayatiTiền vệ10010007.01
Thẻ vàng
21GiovaniTiền đạo10030006.3
4Mohamed CamaraHậu vệ00010006.2
Thẻ vàng
14Mostafa MashaalTiền vệ00000006.89
17Cristo GonzálezTiền đạo40102017.85
Bàn thắng
84Akram AfifTiền đạo41201029.07
Bàn thắngThẻ đỏ
9Yusuf AbdurisagTiền đạo31001006.78
10Hassan Al-HaidousTiền vệ00000006.88
-Mateus UribeHậu vệ00010006.82
8Ali AssadallaTiền vệ00000006.5
3Ahmed SayyarTiền vệ00000000
16Boualem KhoukhiHậu vệ00000000
-Karim Haider DibThủ môn00000000
66Abdulrahman Bakri Al-AmeenHậu vệ00000000
70Musab KhederHậu vệ00000000
81abdessamed bounacerHậu vệ00000005.87
22Meshaal Aissa BarshamThủ môn00000000
Al Khor SC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Ahmed Hassan Al MohanadiTiền vệ00010005.19
14Ahmed Reyed MawlaHậu vệ00000006.89
8Fares AmerTiền vệ00000000
17Abdalaziz Al HasiaHậu vệ00000000
31Ahmed KoneThủ môn00001005.27
-Abdelrahman Rashid GomaaHậu vệ10000005.97
-Khaled KaribTiền vệ00000005.98
Thẻ vàng
-Ruben SemedoHậu vệ10110006.57
Bàn thắng
15Naif Al BurikiTiền vệ10000005.69
6Abdullah Ali SaeiHậu vệ10000005.51
-Moameen MutasemTiền vệ00000006.34
-Jaser Yahya ZakariaTiền vệ00000006.75
-Atef Mohamed ZaghbaniHậu vệ00000000
7Saif Hassan Al MohanadiHậu vệ00000006.35
-Aymen HusseinTiền đạo00000006.52
-Salmin AtiqTiền đạo00000005.9
94Sofiane HanniTiền vệ20141008.36
Bàn thắng
-Yohan BoliTiền đạo30000006.28
Thẻ vàng
1Ali Nader MahmoudThủ môn00000000
30Malik HassanHậu vệ00000006.84

Al Khor SC vs Al-Sadd ngày 22-11-2024 - Thống kê cầu thủ