Maccabi Netanya
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-rotem kellerHậu vệ00000006.3
15Maor LeviTiền vệ00010006.5
7Maxim PlakushchenkoTiền vệ41010007.7
Thẻ vàngThẻ đỏ
8Yuval SadehHậu vệ20100007.7
Bàn thắngThẻ vàng
70Freddy VargasTiền đạo20010007.1
21Mohammed DjeteiHậu vệ00000006.7
Thẻ vàng
91Heriberto TavaresTiền đạo00010006.6
Thẻ vàng
26Karm JaberHậu vệ00000006.5
66Igor ZlatanovićTiền đạo20000006.6
-Harel ShalomHậu vệ00000000
18tomer tzarfatiThủ môn00000000
3Aviv kanarikTiền vệ00000000
14Amit CohenHậu vệ00000000
10Oz BiluTiền đạo00000006.6
20Janio BikelTiền vệ00000000
Ironi Tiberias
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Yonatan teperHậu vệ10020006.7
Thẻ vàng
0Peter Godly MichaelTiền đạo10000006.2
72Shay KonstantiniHậu vệ10000007
0David KeltjensHậu vệ00000007
70Jordan BotakaTiền đạo30110106.9
Bàn thắng
-Firas Abu AkelTiền vệ00010006.7
Thẻ vàng
60Tal BomshteinThủ môn00000000
14Wahib·HabiballaTiền đạo10000006.2
11Michael OhanaTiền vệ00000000
0Or RoizmanTiền đạo00000006
17Snir TaliasTiền vệ00000000
1Daniel TenenbaumThủ môn00000005.8
9Stanislav BilenkyiTiền đạo00020006.3
15Eli BaliltiHậu vệ00010007.4
37Ondřej BačoHậu vệ00010006.5
Thẻ vàng
23Ben VahabaHậu vệ10000007.3

Maccabi Netanya vs Ironi Tiberias ngày 08-03-2025 - Thống kê cầu thủ