Maccabi Netanya
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
70Freddy VargasTiền đạo00030007.3
21Mohammed DjeteiHậu vệ10000006.6
26Karm JaberHậu vệ00000007.8
Thẻ đỏ
-rotem kellerHậu vệ00020006.7
3Aviv kanarikTiền vệ00000000
14bar cohenTiền vệ00000000
10Oz BiluTiền đạo10100007.2
Bàn thắng
20Janio BikelTiền vệ00010006.3
-Nikita StoyanovHậu vệ00000000
75Adi TabachnikThủ môn00000000
66Igor ZlatanovićTiền đạo10010007
8Yuval SadehHậu vệ00000006.7
Thẻ vàng
15Maor LeviTiền vệ20000007.3
7Maxim PlakushchenkoTiền vệ10001107.5
Thẻ vàng
18tomer tzarfatiThủ môn00000000
Hapoel Jerusalem
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Marko AlcevskiThủ môn00000000
77ohad almagor-10000006.2
-Samba·DialloTiền vệ00000006.4
-awka ashtaTiền vệ10000006.3
-Maksim GrechkinHậu vệ00000000
-Yonatan LaishHậu vệ00000000
3N. MalmudTiền vệ00000006
Thẻ vàng
-Ilay MadmonTiền vệ20000006.8
7Matan HozezTiền đạo20100016.8
Bàn thắngThẻ vàng
4Amit GlazerHậu vệ00000006.4
-Guy BadashTiền vệ00020006.1
-Eylon AlmogTiền đạo10000006.5
16omer agvadishTiền vệ10010006.9
55nadav zamirThủ môn00000005.8
-Liel ZanaTiền vệ00000000

Maccabi Netanya vs Hapoel Jerusalem ngày 08-02-2025 - Thống kê cầu thủ