Manchester United (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
12Hayley LaddTiền vệ00000000
-A. MannionHậu vệ00010006.6
-Celin IldhusoyTiền đạo00010006.28
-phallon joyce tullisThủ môn00000007.87
Thẻ đỏ
14Jayde RiviereHậu vệ00010006.7
15M. Le TissierHậu vệ00000006.5
Thẻ vàng
21Millie TurnerHậu vệ00000006.38
-Gabrielle GeorgeHậu vệ00000006.12
Thẻ vàng
-Grace ClintonTiền vệ10010006.17
-Dominique JanssenHậu vệ00000006.66
Thẻ vàng
-GeyseTiền đạo00010006.17
Thẻ vàng
28Rachel WilliamsTiền đạo00000005.92
-emma watson-00000000
-Jessica SimpsonHậu vệ00000000
-Hinata MiyazawaTiền đạo00000000
-S. Middleton-PatelThủ môn00000000
-Simi AwujoTiền vệ00000006.24
7Ella TooneTiền vệ10010006
-Melvine MalardTiền đạo10030006.25
-Elisabeth TerlandTiền đạo20000005.8
Aston Villa (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Adriana LeonTiền đạo00000006.73
-M. KearnsTiền vệ00000000
10Kenza DaliTiền vệ00000006.85
-Sabrina D'AngeloThủ môn00000006.69
-L. ParkerHậu vệ10000007.37
-Anna Rose PattenHậu vệ00000007.07
14Danielle TurnerHậu vệ00000007.67
2S. MaylingHậu vệ00000006.39
88Jordan NobbsTiền vệ30000007.71
12Lucy StaniforthTiền vệ00000007.39
20Kirsty HansonTiền vệ10000005.25
-Rachel DalyTiền đạo20010006.21
Thẻ vàng
-Gabriela Nunes da SilvaTiền vệ20000006.26
-C. GrantTiền đạo10000006.36
-Paula TomásHậu vệ00020006.37
-Noelle MaritzTiền vệ00000000
-sophia poorThủ môn00000000
-Katie RobinsonTiền đạo10000006.55
-Ebony SalmonTiền đạo00000000
-Miriael TaylorTiền vệ00000006.39

Manchester United (w) vs Aston Villa (w) ngày 11-11-2024 - Thống kê cầu thủ