[ROM Liga II-2] Steaua Bucuresti |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | 12 | 8 | 0 | 28 | 8 | 44 | 2 | 60.0% |
10 | 5 | 5 | 0 | 13 | 6 | 20 | 4 | 50.0% |
10 | 7 | 3 | 0 | 15 | 2 | 24 | 1 | 70.0% |
6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 2 | 12 | 50.0% |
[ROM Liga II-1] FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 16 | 2 | 3 | 42 | 18 | 50 | 1 | 76.2% |
11 | 11 | 0 | 0 | 27 | 7 | 33 | 1 | 100.0% |
10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 11 | 17 | 6 | 50.0% |
6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 6 | 18 | 100.0% |
Steaua Bucuresti |
Chủ - Khách |
---|
CSA Steaua BucurestiFK Csikszereda Miercurea Ciuc |
CSA Steaua BucurestiFK Csikszereda Miercurea Ciuc |
CSA Steaua BucurestiFK Csikszereda Miercurea Ciuc |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ROM D2 | 13-11-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 2 | -0.51 | -0.30 | -0.31 | T | 0.97 | 0.50 | 0.85 | T | X |
ROM D2 | 23-08-22 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 3 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | B | 0.79 | 0.25 | -0.97 | B | T |
ROM D2 | 04-08-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 9 | -0.43 | -0.32 | -0.38 | T | 0.79 | 0.00 | -0.97 | T | X |
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
Steaua Bucuresti |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ROM D2 | 19-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 8 | -0.30 | -0.33 | -0.49 | T | -0.96 | -0.25 | 0.78 | T | X |
ROM D2 | 14-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | -0.73 | -0.24 | -0.16 | T | 0.95 | 1.25 | 0.87 | T | X |
ROM D2 | 02-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.39 | -0.33 | -0.43 | H | 0.95 | 0 | 0.75 | H | X |
ROM D2 | 24-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ROM D2 | 20-08-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 7 - 6 | -0.58 | -0.29 | -0.25 | H | 0.93 | 0.75 | 0.83 | T | T |
ROMC | 14-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
ROM D2 | 10-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
ROM D2 | 06-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.49 | -0.32 | -0.32 | H | 0.79 | 0.25 | -0.97 | T | X |
INT CF | 27-07-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 24-07-24 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 20%
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ROM D2 | 17-09-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 2 - 3 | -0.44 | -0.32 | -0.36 | -0.95 | 0.25 | 0.77 | T | ||
ROM D2 | 03-09-24 | 4 - 2 (1 - 1) | 8 - 3 | -0.78 | -0.22 | -0.15 | 0.90 | 1.5 | 0.80 | T | ||
ROMC | 29-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.41 | -0.34 | -0.40 | 0.84 | 0 | 0.86 | X | ||
ROM D2 | 26-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 2 | -0.46 | -0.33 | -0.33 | 0.92 | 0.25 | 0.90 | X | ||
ROM D2 | 17-08-24 | 4 - 1 (3 - 1) | 6 - 1 | -0.75 | -0.23 | -0.14 | 0.86 | 1.25 | 0.96 | T | ||
ROMC | 14-08-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 4 - 3 | -0.10 | -0.16 | -0.89 | 0.95 | -2 | 0.75 | T | ||
ROM D2 | 10-08-24 | 1 - 4 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ROM D2 | 04-08-24 | 3 - 1 (3 - 0) | 4 - 2 | -0.51 | -0.32 | -0.29 | 0.96 | 0.5 | 0.86 | T | ||
INT CF | 18-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 7 | -0.39 | -0.28 | -0.44 | 0.99 | 0 | 0.77 | X | ||
INT CF | 15-07-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 11 - 3 | -0.63 | -0.26 | -0.26 | 0.78 | 0.75 | 0.92 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 67%
Steaua Bucuresti |
Steaua Bucuresti |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ROM D2 | 05-10-2024 | Khách | CSM Slatina | 7 Ngày |
ROM D2 | 19-10-2024 | Chủ | Concordia Chiajna | 21 Ngày |
ROM D2 | 26-10-2024 | Khách | CS Mioveni | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ROM D2 | 05-10-2024 | Chủ | CSM Focsani | 7 Ngày |
ROM D2 | 19-10-2024 | Khách | FC Bihor Oradea | 21 Ngày |
ROM D2 | 26-10-2024 | Chủ | Universitatea Craiova | 28 Ngày |