So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.98
0.25
0.78
0.95
2.25
0.81
2.23
3.15
2.83
Live
0.95
0.25
0.87
0.97
2.25
0.83
2.20
3.10
2.93
Run
-0.21
0.25
0.03
-0.22
0.5
0.02
13.50
1.02
15.50
BET365Sớm
0.78
0.25
-0.97
1.00
2.25
0.80
2.30
3.10
2.80
Live
0.82
0.25
0.97
1.00
2.25
0.80
2.05
3.00
3.30
Run
0.67
0
-0.87
-0.13
0.5
0.07
19.00
1.02
19.00
Mansion88Sớm
-0.96
0.25
0.80
1.00
2.25
0.82
2.23
3.10
2.88
Live
0.98
0.25
0.86
-0.99
2.25
0.81
2.19
3.10
2.92
Run
0.79
0
-0.95
-0.14
0.5
0.04
13.00
1.03
14.00
188betSớm
0.99
0.25
0.79
0.96
2.25
0.82
2.23
3.15
2.83
Live
0.96
0.25
0.88
0.98
2.25
0.84
2.20
3.10
2.93
Run
-0.20
0.25
0.04
-0.21
0.5
0.03
13.50
1.02
15.50
SbobetSớm
-0.98
0.25
0.82
1.00
2.25
0.82
2.26
2.99
2.90
Live
0.89
0.25
0.95
-0.96
2.25
0.78
2.14
2.96
3.14
Run
0.73
0
-0.89
-0.15
0.5
0.01
8.40
1.11
10.00

Bên nào sẽ thắng?

Steaua Bucuresti
ChủHòaKhách
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Steaua BucurestiSo Sánh Sức MạnhFK Csikszereda Miercurea Ciuc
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 66%So Sánh Đối Đầu34%
  • Tất cả
  • 2T 0H 1B
    1T 0H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Liga II-2] Steaua Bucuresti
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
20128028844260.0%
1055013620450.0%
1073015224170.0%
6330521250.0%
[ROM Liga II-1] FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
211623421850176.2%
111100277331100.0%
10523151117650.0%
660016618100.0%

Thành tích đối đầu

Steaua Bucuresti            
Chủ - Khách
CSA Steaua BucurestiFK Csikszereda Miercurea Ciuc
CSA Steaua BucurestiFK Csikszereda Miercurea Ciuc
CSA Steaua BucurestiFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D213-11-231 - 0
(0 - 0)
10 - 2-0.51-0.30-0.31T0.970.500.85TX
ROM D223-08-220 - 4
(0 - 2)
3 - 3-0.49-0.32-0.31B0.790.25-0.97BT
ROM D204-08-211 - 0
(0 - 0)
5 - 9-0.43-0.32-0.38T0.790.00-0.97TX

Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Steaua Bucuresti            
Chủ - Khách
FC Bihor OradeaCSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua BucurestiCSM Focsani
CSA Steaua BucurestiUniversitatea Craiova
ACS DumbravitaCSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua BucurestiScolar Resita
Concordia ChiajnaCSA Steaua Bucuresti
AFC Metalul BuzauCSA Steaua Bucuresti
CSA Steaua BucurestiArges
CSA Steaua BucurestiAlexandria
CSA Steaua BucurestiMetaloglobus
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D219-09-240 - 1
(0 - 1)
3 - 8-0.30-0.33-0.49T-0.96-0.250.78TX
ROM D214-09-241 - 0
(0 - 0)
5 - 0-0.73-0.24-0.16T0.951.250.87TX
ROM D202-09-240 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.39-0.33-0.43H0.9500.75HX
ROM D224-08-240 - 1
(0 - 0)
- ---T--
ROM D220-08-242 - 2
(2 - 1)
7 - 6-0.58-0.29-0.25H0.930.750.83TT
ROMC14-08-240 - 0
(0 - 0)
2 - 8---H--
ROM D210-08-240 - 1
(0 - 1)
5 - 1---T--
ROM D206-08-240 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.49-0.32-0.32H0.790.25-0.97TX
INT CF27-07-242 - 1
(0 - 0)
2 - 0---T--
INT CF24-07-242 - 0
(2 - 0)
- ---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 20%

FK Csikszereda Miercurea Ciuc            
Chủ - Khách
Scolar ResitaFK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea CiucAFC Metalul Buzau
FK Csikszereda Miercurea CiucFC Unirea 2004 Slobozia
ArgesFK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea CiucMuscel
ACS Kids Tampa BrasovFK Csikszereda Miercurea Ciuc
ACS Viitorul Pandurii Targu JiuFK Csikszereda Miercurea Ciuc
FK Csikszereda Miercurea CiucCeahlaul Piatra Neamt
FK Csikszereda Miercurea CiucFC Artmedia Petrzalka
Al DuhailFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D217-09-242 - 3
(1 - 2)
2 - 3-0.44-0.32-0.36-0.950.250.77T
ROM D203-09-244 - 2
(1 - 1)
8 - 3-0.78-0.22-0.150.901.50.80T
ROMC29-08-241 - 0
(0 - 0)
1 - 3-0.41-0.34-0.400.8400.86X
ROM D226-08-240 - 1
(0 - 1)
7 - 2-0.46-0.33-0.330.920.250.90X
ROM D217-08-244 - 1
(3 - 1)
6 - 1-0.75-0.23-0.140.861.250.96T
ROMC14-08-241 - 3
(0 - 2)
4 - 3-0.10-0.16-0.890.95-20.75T
ROM D210-08-241 - 4
(0 - 1)
4 - 3-----
ROM D204-08-243 - 1
(3 - 0)
4 - 2-0.51-0.32-0.290.960.50.86T
INT CF18-07-241 - 0
(1 - 0)
5 - 7-0.39-0.28-0.440.9900.77X
INT CF15-07-243 - 1
(1 - 1)
11 - 3-0.63-0.26-0.260.780.750.92T

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 67%

Steaua BucurestiSo sánh số liệuFK Csikszereda Miercurea Ciuc
  • 10Tổng số ghi bàn25
  • 1.0Trung bình ghi bàn2.5
  • 3Tổng số mất bàn11
  • 0.3Trung bình mất bàn1.1
  • 60.0%Tỉ lệ thắng90.0%
  • 40.0%TL hòa0.0%
  • 0.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Steaua Bucuresti
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
4XemXem0XemXem1XemXem3XemXem0%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
511320.0%Xem120.0%480.0%Xem
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem5XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
5500100.0%Xem480.0%120.0%Xem
Steaua Bucuresti
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
521240.0%Xem240.0%360.0%Xem
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem5XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
540180.0%Xem5100.0%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Steaua BucurestiThời gian ghi bànFK Csikszereda Miercurea Ciuc
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 2
    0
    0 Bàn
    4
    2
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    3
    4+ Bàn
    4
    6
    Bàn thắng H1
    2
    11
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Steaua BucurestiChi tiết về HT/FTFK Csikszereda Miercurea Ciuc
  • 2
    3
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    2
    3
    H/T
    2
    0
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Steaua BucurestiSố bàn thắng trong H1&H2FK Csikszereda Miercurea Ciuc
  • 0
    3
    Thắng 2+ bàn
    4
    3
    Thắng 1 bàn
    3
    0
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Steaua Bucuresti
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D205-10-2024KháchCSM Slatina7 Ngày
ROM D219-10-2024ChủConcordia Chiajna21 Ngày
ROM D226-10-2024KháchCS Mioveni28 Ngày
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D205-10-2024ChủCSM Focsani7 Ngày
ROM D219-10-2024KháchFC Bihor Oradea21 Ngày
ROM D226-10-2024ChủUniversitatea Craiova28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [12] 60.0%Thắng76.2% [16]
  • [8] 40.0%Hòa9.5% [16]
  • [0] 0.0%Bại14.3% [3]
  • Chủ/Khách
  • [5] 25.0%Thắng23.8% [5]
  • [5] 25.0%Hòa9.5% [2]
  • [0] 0.0%Bại14.3% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    28 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.40 
  • TB mất điểm
    0.40 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.65 
  • TB mất điểm
    0.30 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    0.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    42
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    0.86
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    27
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.29
  • TB mất điểm
    0.33
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    2.67
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 25.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [4] 33.33%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [4] 33.33%Hòa20.00% [2]
  • [1] 8.33%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Steaua Bucuresti VS FK Csikszereda Miercurea Ciuc ngày 30-09-2024 - Thông tin đội hình