[Isthmian League Premier Division-3] Horsham |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
37 | 24 | 3 | 10 | 68 | 37 | 75 | 3 | 64.9% |
18 | 14 | 1 | 3 | 38 | 15 | 43 | 1 | 77.8% |
19 | 10 | 2 | 7 | 30 | 22 | 32 | 4 | 52.6% |
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 10 | 50.0% |
[Isthmian League Premier Division-19] Hendon |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 | 8 | 11 | 19 | 50 | 66 | 35 | 19 | 21.1% |
19 | 8 | 2 | 9 | 32 | 36 | 26 | 17 | 42.1% |
19 | 0 | 9 | 10 | 18 | 30 | 9 | 21 | 0.0% |
6 | 0 | 3 | 3 | 8 | 12 | 3 | 0.0% |
Horsham |
Chủ - Khách |
---|
HendonHorsham |
HorshamHendon |
HendonHorsham |
HendonHorsham |
HorshamHendon |
HorshamHendon |
HendonHorsham |
HendonHorsham |
HorshamHendon |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG RYM | 14-01-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG RYM | 21-01-12 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG RYM | 02-11-11 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.71 | -0.26 | -0.14 | H | 0.85 | -0.80 | 0.99 | T | X |
ENG RYM | 16-04-11 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG RYM | 07-09-10 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG RYM | 20-02-10 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG RYM | 01-12-09 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG RYM | 21-04-09 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG RYM | 21-03-09 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
Horsham |
Chủ - Khách |
---|
HorshamWingate Finchley |
DartfordHorsham |
HorshamCray Valley Paper Mills |
HorshamChatham Town |
WhitehawkHorsham |
HorshamHastings United |
HorshamDulwich Hamlet |
FolkestoneHorsham |
lewesHorsham |
HendonHorsham |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG RYM | 08-03-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG RYM | 01-03-25 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG RYM | 22-02-25 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG RYM | 15-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ENG RYM | 08-02-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG RYM | 04-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG RYM | 01-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG RYM | 25-01-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG RYM | 18-01-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG RYM | 14-01-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Hendon |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG RYM | 08-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG RYM | 04-03-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG RYM | 01-03-25 | 3 - 3 (1 - 2) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ENG RYM | 22-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG RYM | 15-02-25 | 2 - 3 (1 - 0) | 7 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
ENG RYM | 11-02-25 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG RYM | 04-02-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 8 - 4 | -0.51 | -0.30 | -0.34 | 0.74 | 0.25 | 0.96 | T | ||
ENG RYM | 01-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ENG RYM | 25-01-25 | 3 - 3 (1 - 1) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
ENG RYM | 18-01-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 5 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Horsham |
Horsham |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG RYM | 29-03-2025 | Khách | Cheshunt | 7 Ngày |
ENG RYM | 05-04-2025 | Chủ | Canvey Island | 14 Ngày |
ENG RYM | 12-04-2025 | Khách | Carshalton Athletic FC | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG RYM | 29-03-2025 | Khách | Canvey Island | 7 Ngày |
ENG RYM | 05-04-2025 | Chủ | Chichester City | 14 Ngày |
ENG RYM | 12-04-2025 | Khách | Dover Athletic | 21 Ngày |