[Isthmian League Premier Division-18] Dulwich Hamlet |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 | 11 | 7 | 20 | 53 | 71 | 40 | 18 | 28.9% |
19 | 9 | 1 | 9 | 34 | 34 | 28 | 14 | 47.4% |
19 | 2 | 6 | 11 | 19 | 37 | 12 | 20 | 10.5% |
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | 7 | 33.3% |
[Isthmian League Premier Division-12] lewes |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 | 13 | 13 | 12 | 51 | 55 | 52 | 12 | 34.2% |
19 | 8 | 7 | 4 | 33 | 25 | 31 | 11 | 42.1% |
19 | 5 | 6 | 8 | 18 | 30 | 21 | 14 | 26.3% |
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 8 | 8 | 33.3% |
Dulwich Hamlet |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG RYM | 10-12-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 8 | -0.53 | -0.28 | -0.31 | H | 0.89 | 0.50 | 0.93 | T | T |
ENG RYM | 16-03-24 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG RYM | 09-12-23 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG FAT | 28-10-23 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG RYM | 16-04-16 | 2 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG RYM | 10-02-16 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG RYM | 18-02-15 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG RYM | 23-08-14 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG RYM | 01-03-14 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG RYM | 05-10-13 | 4 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Dulwich Hamlet |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG RYM | 15-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
ENG RYM | 11-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
ENG RYM | 08-02-25 | 3 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG RYM | 01-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG RYM | 25-01-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG RYM | 18-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
ENG RYM | 04-01-25 | 3 - 4 (3 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG RYM | 01-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.46 | -0.28 | -0.38 | B | 0.94 | 0.25 | 0.88 | B | X |
ENG RYM | 28-12-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.45 | -0.28 | -0.38 | B | 0.99 | 0.25 | 0.77 | B | T |
ENG RYM | 26-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.41 | -0.28 | -0.43 | T | 0.93 | 0 | 0.83 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
lewes |
Chủ - Khách |
---|
lewesHendon |
Billericay Townlewes |
lewesPotters Bar Town |
Cray Valley Paper Millslewes |
Hastings Unitedlewes |
Dover Athleticlewes |
lewesBowers Pitsea |
Whitehawklewes |
lewesHorsham |
lewesCheshunt |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG RYM | 22-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG RYM | 15-02-25 | 4 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG RYM | 08-02-25 | 2 - 3 (1 - 2) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ENG RYM | 04-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.53 | -0.29 | -0.33 | 0.89 | 0.5 | 0.81 | X | ||
ENG RYM | 01-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ENG RYM | 28-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | - | -0.57 | -0.29 | -0.29 | 0.75 | 0.5 | 0.95 | X | ||
ENG RYM | 25-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG RYM | 21-01-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.44 | -0.29 | -0.39 | 0.78 | 0 | -0.96 | T | ||
ENG RYM | 18-01-25 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG RYM | 04-01-25 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%
Dulwich Hamlet |
Dulwich Hamlet |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG RYM | 08-03-2025 | Khách | Hashtag United | 7 Ngày |
ENG RYM | 15-03-2025 | Chủ | Cheshunt | 14 Ngày |
ENG RYM | 22-03-2025 | Khách | Dover Athletic | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG RYM | 08-03-2025 | Chủ | Dartford | 7 Ngày |
ENG RYM | 15-03-2025 | Khách | Canvey Island | 14 Ngày |
ENG RYM | 22-03-2025 | Chủ | Cray Valley Paper Mills | 21 Ngày |