Volos NPS
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
99Pedro CondeTiền đạo10000006.2
1Marios SiampanisThủ môn00000000
27Giorgos PrountzosHậu vệ00000000
67I. KoutsidisHậu vệ00000000
28Stefanos KatsikasHậu vệ00000000
77Jasin AssehnounTiền đạo00000006.4
4K. AslanidisHậu vệ00000005.6
63Dániel KovácsThủ môn00000005.9
-Giorgos MigasTiền vệ00010007
Thẻ vàng
5Alexios KalogeropoulosHậu vệ00000006.1
Thẻ vàng
30Hjörtur HermannssonHậu vệ00000006.1
Thẻ vàng
26Franco FerrariHậu vệ10000006.8
18Nacho GilTiền đạo00010006.4
2Daniel SundgrenHậu vệ10000006.2
14Simon SkrabbTiền đạo10000006.3
Thẻ vàng
23Lazaros LamprouTiền đạo30100006.9
Bàn thắng
10Juanpi AñorTiền vệ10011106.7
9Márk KosztaTiền đạo00000006.5
Thẻ vàng
72Eleftherios TasiourasHậu vệ00000000
73Nemanja MiletićHậu vệ00000000
Levadiakos
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Benjamin VerbičTiền đạo20131008.3
Bàn thắngThẻ đỏ
24Panagiotis LiagasHậu vệ00000006.8
5Rodrigo ErramuspeHậu vệ00000006.3
Thẻ vàng
4Joel Abu HannaHậu vệ10000007.1
21Alen OžboltTiền đạo00000006.4
88Lucas Nunes AnackerThủ môn00000000
36Georgios Marios KatrisHậu vệ00000000
20Paschalis KassosTiền đạo00000000
13Steven havalesHậu vệ00000000
19Lamarana·JallowTiền vệ00000000
11Guillermo BalziTiền vệ11020016.6
90Ambrósini António Cabaça SalvadorTiền đạo00020000
9José RomoTiền đạo10000006.4
6Triantafyllos TsaprasHậu vệ20011007.4
Thẻ vàng
23Enis CokajHậu vệ10010107.2
-P. SimelidisTiền vệ00000006.2
3Marios VichosHậu vệ10000106.6
1Athanasios GaravelisThủ môn00000006.4
-Kostas PlegasTiền vệ00000000
15Fabricio PedrozoTiền đạo10100007.4
Bàn thắng

Volos NPS vs Levadiakos ngày 23-02-2025 - Thống kê cầu thủ