Grenoble
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
29Gaëtan PaquiezHậu vệ00000006.9
25Theo VallsTiền vệ10040006.7
-N. ZahuiTiền đạo00000000
10Eddy SylvestreTiền vệ10000006.1
28Junior Olaitan IsholaTiền vệ00000006.2
31Nolan MbembaHậu vệ00000006.5
17Shaquil DelosHậu vệ10000006.8
-Mamady BangreTiền đạo20000006.5
16Bobby AllainThủ môn00000000
13Mamadou DiopThủ môn00000007
4Mamadou DiarraHậu vệ00000006.1
Thẻ vàng
24L. MouyokoloHậu vệ00000006.8
21Allan TchaptchetHậu vệ00000006.2
8Jessy BenetTiền vệ10000106.5
70Saikou TourayTiền vệ00010006.6
27Matthéo XantippeHậu vệ00010006.3
38Ayoub·JabbariTiền đạo30000006.6
9Alan KerouedanTiền đạo10030006.5
Thẻ vàng
Metz
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Papa Amadou DialloTiền đạo30110008.3
Bàn thắngThẻ đỏ
14Cheikh Tidiane SabalyTiền đạo30110007.7
Bàn thắng
22Kevin Van Den KerkhofHậu vệ00000000
9Ibou SaneTiền đạo00000006.5
16Alexandre OukidjaThủ môn00000000
36Ablie JallowTiền đạo00000006.5
2Maxime ColinHậu vệ00000000
19Morgan Bokele MputuTiền đạo00000006.6
99Joel AsoroTiền đạo10100007.9
Bàn thắng
29Arnaud BodartThủ môn00000006.6
39Koffi KouaoHậu vệ00011008.3
38Sadibou SaneHậu vệ00000007.7
15Ababacar Moustapha LoHậu vệ00000007.3
3Matthieu UdolHậu vệ40001007.7
21Benjamin StambouliHậu vệ00000007.3
7Gauthier HeinTiền đạo50010137.7
20Jessy DeminguetTiền vệ20031007.8
-Idrissa Gueye-40000017.4
Thẻ vàng

Metz vs Grenoble ngày 25-01-2025 - Thống kê cầu thủ