[ENG-S Premier League-7] Hungerford Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 | 15 | 10 | 13 | 59 | 48 | 55 | 7 | 39.5% |
19 | 10 | 4 | 5 | 35 | 21 | 34 | 7 | 52.6% |
19 | 5 | 6 | 8 | 24 | 27 | 21 | 16 | 26.3% |
6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 11 | 6 | 33.3% |
[ENG-S Premier League-18] Poole Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 | 10 | 10 | 18 | 37 | 57 | 40 | 18 | 26.3% |
19 | 7 | 4 | 8 | 17 | 21 | 25 | 14 | 36.8% |
19 | 3 | 6 | 10 | 20 | 36 | 15 | 21 | 15.8% |
6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 15 | 3 | 0.0% |
Hungerford Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-S PR | 16-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG-S PR | 26-03-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG-S PR | 24-10-23 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG FAC | 21-09-19 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG CS | 02-04-18 | 4 - 0 (1 - 0) | 0 - 4 | -0.42 | -0.29 | -0.39 | T | 0.85 | 0.00 | 0.99 | T | T |
ENG CS | 28-08-17 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 1 | -0.54 | -0.29 | -0.27 | T | 0.85 | 0.50 | -0.99 | T | T |
ENG CS | 04-04-17 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 7 | -0.50 | -0.28 | -0.32 | H | -0.99 | 0.50 | 0.85 | T | X |
ENG CS | 22-10-16 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.45 | -0.29 | -0.36 | B | -0.99 | 0.25 | 0.85 | B | X |
ENG-S PR | 08-12-15 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG-S PR | 10-08-15 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 50%
Hungerford Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-S PR | 01-01-25 | 1 - 3 (1 - 1) | - | -0.43 | -0.26 | -0.42 | T | 0.86 | 0 | 0.90 | T | T |
ENG-S PR | 28-12-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-S PR | 26-12-24 | 1 - 3 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-S PR | 21-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-S PR | 14-12-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ENG-S PR | 07-12-24 | 4 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ENG-S PR | 30-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ENG-S PR | 16-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ENG-S PR | 09-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ENG-S PR | 02-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Poole Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG-S PR | 04-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 28-12-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.78 | -0.21 | -0.14 | 0.95 | 1.5 | 0.87 | T | ||
ENG-S PR | 26-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 21-12-24 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 14-12-24 | 1 - 6 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 30-11-24 | 4 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 23-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 16-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
ENG-S PR | 09-11-24 | 1 - 3 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
ENG-S PR | 02-11-24 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Hungerford Town |
Hungerford Town |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG-S PR | 18-01-2025 | Khách | Walton Hersham | 7 Ngày |
ENG-S PR | 25-01-2025 | Khách | Bracknell Town | 14 Ngày |
ENG-S PR | 01-02-2025 | Chủ | Havant Waterlooville | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG-S PR | 18-01-2025 | Chủ | Basingstoke Town | 7 Ngày |
ENG-S PR | 25-01-2025 | Khách | Havant Waterlooville | 14 Ngày |
ENG-S PR | 08-02-2025 | Khách | Gosport Borough | 28 Ngày |