[NIC Liga Primera-14] Deportivo Ocotal |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
36 | 11 | 6 | 19 | 38 | 72 | 39 | 14 | 30.6% |
18 | 9 | 2 | 7 | 26 | 26 | 29 | 12 | 50.0% |
18 | 2 | 4 | 12 | 12 | 46 | 10 | 15 | 11.1% |
6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | 4 | 16.7% |
[NIC Liga Primera-14] HYH Export Sebaco FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
36 | 10 | 12 | 14 | 49 | 60 | 42 | 14 | 27.8% |
18 | 7 | 5 | 6 | 32 | 26 | 26 | 13 | 38.9% |
18 | 3 | 7 | 8 | 17 | 34 | 16 | 10 | 16.7% |
6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 10 | 2 | 0.0% |
Deportivo Ocotal |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NIC D1 | 22-09-24 | 4 - 0 (4 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NIC D1 | 25-04-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 0 | -0.51 | -0.30 | -0.35 | T | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | T |
NIC D1 | 09-03-24 | 2 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
NIC D1 | 12-11-23 | 3 - 1 (2 - 0) | - | -0.56 | -0.28 | -0.32 | B | 0.80 | 0.50 | 0.90 | B | T |
NIC D1 | 14-09-23 | 1 - 3 (0 - 2) | 7 - 3 | -0.39 | -0.30 | -0.46 | B | 0.74 | -0.25 | 0.96 | B | T |
NIC CUP | 27-07-23 | 3 - 2 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
NIC CUP | 23-07-23 | 1 - 2 (0 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
NIC D1 | 14-04-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.53 | -0.29 | -0.33 | H | 0.88 | 0.50 | 0.82 | T | X |
NIC D1 | 16-02-23 | 1 - 4 (1 - 1) | 3 - 7 | -0.57 | -0.29 | -0.29 | T | 0.76 | 0.50 | 0.94 | T | T |
NIC D1 | 30-10-22 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 80%
Deportivo Ocotal |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NIC D1 | 18-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
NIC D1 | 14-11-24 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
NIC D1 | 11-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 1 | -0.50 | -0.29 | -0.36 | H | 0.81 | 0.25 | 0.89 | T | X |
NIC D1 | 04-11-24 | 3 - 4 (1 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | B | 0.95 | -1 | 0.75 | B | T |
NIC D1 | 26-10-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 14 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
NIC D1 | 21-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
NIC D1 | 06-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
NIC D1 | 30-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 1 | -0.24 | -0.26 | -0.66 | B | 0.75 | -1 | 0.95 | B | X |
NIC D1 | 22-09-24 | 4 - 0 (4 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
NIC D1 | 20-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.57 | -0.28 | -0.29 | B | 0.75 | 0.5 | 0.95 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
HYH Export Sebaco FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NIC D1 | 18-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NIC D1 | 15-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
NIC D1 | 08-11-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 5 - 6 | -0.50 | -0.30 | -0.35 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | ||
NIC D1 | 03-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NIC D1 | 28-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
NIC D1 | 20-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
NIC D1 | 07-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
NIC D1 | 28-09-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 0 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
NIC D1 | 22-09-24 | 4 - 0 (4 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
NIC D1 | 19-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Deportivo Ocotal |
Deportivo Ocotal |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Dữ liệu đang được cập nhật
Dữ liệu đang được cập nhật