[BRA Campeonato Paulista Youth-] Sao Paulo (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 2 | 0 | 17 | 6 | 14 | 66.7% |
[BRA Campeonato Paulista Youth-] Novorizontino (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 6 | 13 | 66.7% |
Sao Paulo (Youth) |
Chủ - Khách |
---|
Gremio Novorizontin (Youth)Sao Paulo Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CSP YC | 16-01-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 0 - 12 | -0.24 | -0.26 | -0.64 | B | 0.95 | -0.75 | 0.75 | B | T |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%
Sao Paulo (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA YCup | 07-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 12 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CPY | 03-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA YCup | 31-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA CPY | 28-10-24 | 4 - 4 (1 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA YCup | 24-10-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 14 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CPY | 20-10-24 | 6 - 0 (2 - 0) | 9 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA YCup | 16-10-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CPY | 12-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA YCup | 02-10-24 | 6 - 1 (3 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA CPY | 13-09-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 12 - 4 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Novorizontino (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA CPY | 03-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 28-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 19-10-24 | 5 - 1 (3 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 12-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 12-10-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 13 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 14-09-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 06-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 03-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 31-08-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
BRA CPY | 23-08-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Sao Paulo (Youth) |
Sao Paulo (Youth) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |