Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[SAN Campionato di Calcio-7] SP Cosmos |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 11 | 7 | 8 | 51 | 33 | 40 | 7 | 42.3% |
13 | 3 | 5 | 5 | 21 | 19 | 14 | 11 | 23.1% |
13 | 8 | 2 | 3 | 30 | 14 | 26 | 5 | 61.5% |
6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 8 | 9 | 33.3% |
[SAN Campionato di Calcio-8] Fiorentino |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 11 | 6 | 9 | 27 | 26 | 39 | 8 | 42.3% |
13 | 6 | 4 | 3 | 14 | 11 | 22 | 7 | 46.2% |
13 | 5 | 2 | 6 | 13 | 15 | 17 | 8 | 38.5% |
6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 4 | 12 | 66.7% |
SP Cosmos |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SAN L | 04-02-24 | 4 - 2 (3 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SAN L | 03-10-23 | 3 - 3 (1 - 2) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
SAN L | 18-03-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SAN L | 26-11-22 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SAN L | 13-02-22 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SAN L | 20-10-21 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
SAN L | 06-03-21 | 5 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SAN L | 26-01-20 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
SAN L | 03-11-19 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SAN L | 28-10-18 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
SP Cosmos |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SAN L | 07-12-24 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
SAN L | 30-11-24 | 1 - 4 (1 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
SAN L | 23-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SAN L | 09-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
SAN L | 02-11-24 | 2 - 2 (2 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
SAN L | 27-10-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
SMA CUP | 23-10-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 1 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
SAN L | 20-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SAN L | 05-10-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SAN L | 28-09-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Fiorentino |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SAN L | 08-12-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 9 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
SAN L | 01-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
SAN L | 24-11-24 | 1 - 3 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SAN L | 09-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
SAN L | 01-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
SAN L | 27-10-24 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SMA CUP | 23-10-24 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
SAN L | 19-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SAN L | 05-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
SAN L | 28-09-24 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
SP Cosmos |
SP Cosmos |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SAN L | 11-01-2025 | Khách | San Marino Academy U22 | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SAN L | 11-01-2025 | Chủ | Faetano | 21 Ngày |