So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.98
0
0.86
0.88
1.75
0.99
2.92
2.72
2.70
Live
-0.93
0
0.81
0.80
1.75
-0.93
3.05
2.69
2.61
Run
-0.21
0.25
0.09
-0.18
1.5
0.06
41.00
7.00
1.03
BET365Sớm
0.85
0.25
0.95
0.90
1.75
0.90
2.15
2.80
3.50
Live
1.00
0
0.80
0.80
1.75
1.00
2.80
2.80
2.50
Run
0.47
0
-0.63
-0.14
1.5
0.08
81.00
13.00
1.04
Mansion88Sớm
1.00
0
0.80
0.70
1.75
-0.90
2.82
2.70
2.53
Live
-0.90
0
0.78
0.87
1.75
0.99
2.98
2.60
2.50
Run
0.43
0
-0.53
-0.14
1.5
0.06
68.00
4.85
1.14
188betSớm
-0.97
0
0.87
0.89
1.75
1.00
2.92
2.72
2.70
Live
-0.92
0
0.83
-0.95
2
0.84
3.00
2.71
2.65
Run
0.40
0
-0.50
-0.19
1.5
0.09
41.00
7.00
1.04
SbobetSớm
1.00
0
0.86
0.74
1.75
-0.90
2.65
2.76
2.48
Live
-0.96
0
0.84
0.88
1.75
0.98
2.78
2.74
2.52
Run
-0.50
0.25
0.40
-0.14
1.5
0.04
60.00
5.10
1.12

Bên nào sẽ thắng?

Petrojet
ChủHòaKhách
Smouha SC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
PetrojetSo Sánh Sức MạnhSmouha SC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 4T 2H 4B
    4T 2H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Premier League-15] Petrojet
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
186751919471533.3%
934298131333.3%
93331011121233.3%
6240521033.3%
[EGY Premier League-16] Smouha SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1862101324401633.3%
821561572225.0%
1041579131240.0%
6402541266.7%

Thành tích đối đầu

Petrojet            
Chủ - Khách
Smouha SCPetrojet
PetrojetSmouha SC
PetrojetSmouha SC
Smouha SCPetrojet
Smouha SCPetrojet
Smouha SCPetrojet
PetrojetSmouha SC
PetrojetSmouha SC
Smouha SCPetrojet
Smouha SCPetrojet
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D121-05-192 - 0
(2 - 0)
1 - 6-0.40-0.37-0.34B0.790.00-0.92BX
EGY D126-11-181 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.33-0.37-0.40T0.75-0.25-0.88TX
EGY D102-02-182 - 1
(0 - 0)
0 - 8-0.34-0.35-0.43T0.77-0.25-0.95TT
EGYCup08-12-172 - 1
(2 - 1)
4 - 2-0.45-0.34-0.33B0.960.250.80BT
EGY D111-10-170 - 0
(0 - 0)
9 - 2-0.51-0.34-0.27H0.970.500.85TX
EGY D118-05-171 - 0
(0 - 0)
2 - 7-0.43-0.34-0.36B-0.930.250.75BX
EGY D129-11-162 - 2
(2 - 2)
6 - 3-0.40-0.34-0.39H0.820.001.00HT
EGY D117-02-163 - 1
(1 - 1)
2 - 3-0.43-0.34-0.35T-0.930.250.75TT
EGY D125-10-150 - 3
(0 - 0)
- ---T---
EGY D113-05-152 - 1
(1 - 1)
6 - 4---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Petrojet            
Chủ - Khách
PetrojetAl-Ittihad Alexandria
NBE SCPetrojet
PetrojetAl Masry
PetrojetEnppi
PetrojetEl Mokawloon El Arab
ZED FCPetrojet
PetrojetEl Gounah
Talaea EI-GaishPetrojet
Future FCPetrojet
PetrojetPharco
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D101-02-250 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.41-0.38-0.29H-0.980.250.80TX
EGY D128-01-250 - 2
(0 - 1)
8 - 3-0.47-0.34-0.27T0.820.25-0.94TH
EGY D123-01-252 - 1
(2 - 0)
7 - 8-0.32-0.34-0.42T0.80-0.25-0.93TT
EGY D110-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.40-0.36-0.32H-0.920.250.73TX
EGYCup02-01-250 - 0
(0 - 0)
2 - 1-0.51-0.34-0.28H0.980.50.78TX
EGY D130-12-241 - 1
(0 - 0)
8 - 1-0.50-0.32-0.26H0.990.50.83TH
EGY D126-12-241 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.47-0.33-0.28T0.840.250.98TX
EGY D119-12-240 - 1
(0 - 1)
5 - 5-0.52-0.29-0.26T0.920.50.90TX
EGY LC11-12-240 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.57-0.29-0.22T-0.990.750.81TX
EGY D102-12-241 - 2
(0 - 2)
1 - 3-0.37-0.38-0.33B0.830-0.94BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 25%

Smouha SC            
Chủ - Khách
Ceramica Cleopatra FCSmouha SC
Smouha SCZED FC
IsmailySmouha SC
Smouha SCZED FC
Smouha SCFuture FC
Al Ahly SCSmouha SC
Smouha SCSuez Montakhab
PharcoSmouha SC
Smouha SCGhazl El Mahallah
El GounahSmouha SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D102-02-250 - 1
(0 - 0)
3 - 1-0.50-0.29-0.291.000.50.82X
EGY D128-01-252 - 1
(1 - 1)
5 - 4-0.41-0.35-0.32-0.930.250.80T
EGY D121-01-251 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.34-0.33-0.41-0.8900.77X
EGYCup17-01-251 - 0
(1 - 0)
4 - 6-0.41-0.35-0.390.7800.92X
EGY D112-01-251 - 0
(1 - 0)
2 - 7-0.45-0.36-0.270.880.251.00X
EGY D107-01-252 - 0
(1 - 0)
3 - 9-0.69-0.24-0.160.781-0.96X
EGYCup04-01-251 - 0
(1 - 0)
4 - 4-----
EGY D130-12-242 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.29-0.32-0.481.00-0.250.82T
EGY D126-12-242 - 4
(1 - 1)
7 - 3-0.58-0.29-0.220.970.750.85T
EGY LC11-12-241 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.39-0.32-0.370.8400.98X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 33%

PetrojetSo sánh số liệuSmouha SC
  • 9Tổng số ghi bàn9
  • 0.9Trung bình ghi bàn0.9
  • 4Tổng số mất bàn11
  • 0.4Trung bình mất bàn1.1
  • 50.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 40.0%TL hòa0.0%
  • 10.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Petrojet
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem7XemXem0XemXem4XemXem63.6%XemXem2XemXem18.2%XemXem7XemXem63.6%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem60%XemXem
640266.7%Xem116.7%350.0%Xem
Smouha SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem4XemXem0XemXem7XemXem36.4%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
5XemXem2XemXem0XemXem3XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
Petrojet
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem6XemXem3XemXem2XemXem54.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem
6XemXem2XemXem2XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
5XemXem4XemXem1XemXem0XemXem80%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
632150.0%Xem233.3%466.7%Xem
Smouha SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
11XemXem4XemXem3XemXem4XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
5XemXem1XemXem1XemXem3XemXem20%XemXem3XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem
6XemXem3XemXem2XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem
632150.0%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

PetrojetThời gian ghi bànSmouha SC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    10
    0 Bàn
    0
    1
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    1
    Bàn thắng H1
    1
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
PetrojetChi tiết về HT/FTSmouha SC
  • 1
    1
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    10
    9
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
PetrojetSố bàn thắng trong H1&H2Smouha SC
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    2
    Thắng 1 bàn
    10
    9
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Petrojet
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D116-02-2025KháchZamalek5 Ngày
EGY D121-02-2025ChủHaras El Hedoud10 Ngày
EGY D128-02-2025KháchCeramica Cleopatra FC17 Ngày
Smouha SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D116-02-2025ChủNBE SC5 Ngày
EGY D121-02-2025KháchEnppi10 Ngày
EGY D127-02-2025ChủAl Masry16 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 33.3%Thắng33.3% [6]
  • [7] 38.9%Hòa11.1% [6]
  • [5] 27.8%Bại55.6% [10]
  • Chủ/Khách
  • [3] 16.7%Thắng22.2% [4]
  • [4] 22.2%Hòa5.6% [1]
  • [2] 11.1%Bại27.8% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    1.06 
  • TB mất điểm
    1.06 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.44 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    0.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    0.72
  • TB mất điểm
    1.33
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    15
  • TB được điểm
    0.33
  • TB mất điểm
    0.83
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn45.45% [5]
  • [3] 30.00%Hòa0.00% [0]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn27.27% [3]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 27.27% [3]

Petrojet VS Smouha SC ngày 11-02-2025 - Thông tin đội hình