Austria (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22lisa kolbTiền vệ00000000
13Virginia KirchbergerHậu vệ10000006.6
5Annabel SchaschingTiền vệ00000006.55
7Viktoria PintherTiền đạo00000006.64
23Jasmin Pal Thủ môn00000000
-Julia·Hickelsberger-FullerTiền đạo10000006.86
11Marina GeorgievaTiền đạo00000006.59
15Nicole BillaTiền đạo00000000
17Sarah PuntigamTiền vệ00000005.86
20Katharina NaschenwengHậu vệ00000006.51
10Laura FeiersingerTiền vệ00000006.15
8Barbara DunstTiền vệ30010006.61
1Manuela ZinsbergerThủ môn00000005.72
6Katharina SchiechtlHậu vệ00000005.95
3Jennifer KleinTiền vệ00000000
12Eileen campbell-10000000
9Sarah ZadrazilTiền đạo00010006.56
14Marie Therese·HobingerTiền đạo11000006.14
21Isabella·KrescheThủ môn00000000
-Claudia WengerHậu vệ00000000
-Michela CroattoHậu vệ00000000
18Lilli PurtschellerTiền vệ00020000
France Women
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Grace GeyoroTiền vệ00010008.67
Thẻ đỏ
3Wendie RenardHậu vệ00000007.68
Thẻ vàng
6Amandine HenryTiền vệ10100008.04
Bàn thắng
7Sakina KarchaouiTiền đạo10010006.97
9Eugénie Le SommerTiền vệ60100018.17
Bàn thắngThẻ vàng
16Pauline Peyraud MagninThủ môn00000007.43
2Maelle LakrarHậu vệ00000000
-Marie-Antoinette KatotoTiền đạo10100000
Bàn thắng
21Eve PerissetHậu vệ00000000
-Clara MateoTiền vệ00000006.54
5Elisa De AlmeidaHậu vệ00021007.42
11Kadidiatou DianiTiền đạo00000006.16
-Amel MajriTiền vệ00000006.13
-Lea Le GarrecTiền vệ00000000
13Selma·BachaHậu vệ20002006.26
15Kenza DaliTiền vệ10000006.76
-Viviane AsseyiTiền đạo00000000
4Estelle CascarinoHậu vệ00000000
-Julie DufourTiền đạo00010006.67
-Solène DurandThủ môn00000000
-Griedge Mbock BathyHậu vệ00000000
-Vicki·BechoTiền đạo00000000

France Women vs Austria (w) ngày 02-12-2023 - Thống kê cầu thủ