[INT CF-] SJK Seinäjoki |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 12 | 7 | 33.3% |
[INT CF-] Vaasa VPS |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 8 | 9 | 50.0% |
SJK Seinäjoki |
Chủ - Khách |
---|
SJK AkatemiaVaasa VPS |
SJK AkatemiaVaasa VPS |
Vaasa VPSSJK Akatemia |
Vaasa VPSSJK Akatemia |
SJK AkatemiaVaasa VPS |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 20-01-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
FIN D2 | 20-09-20 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 8 | -0.28 | -0.26 | -0.57 | H | 0.88 | -0.75 | 0.94 | B | X |
FIN D2 | 24-07-20 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.77 | -0.19 | -0.13 | B | 0.86 | -0.67 | 0.96 | B | T |
FIN CUP | 25-01-20 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | -0.72 | -0.20 | -0.16 | T | 0.88 | -0.80 | 0.94 | T | X |
FIN CUP | 03-02-17 | 3 - 7 (0 - 2) | 0 - 5 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
SJK Seinäjoki |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN YCUP | 09-03-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 11 - 5 | -0.37 | -0.27 | -0.47 | B | 0.87 | -0.25 | 0.95 | B | H |
INT CF | 08-03-25 | 3 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
FIN YCUP | 22-02-25 | 2 - 3 (2 - 2) | 4 - 7 | -0.36 | -0.28 | -0.46 | T | 0.86 | -0.25 | 0.96 | T | T |
INT CF | 16-02-25 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
FIN YCUP | 08-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | -0.34 | -0.28 | -0.50 | H | -0.95 | -0.25 | 0.77 | B | X |
FIN YCUP | 01-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.63 | -0.26 | -0.24 | B | 0.82 | 0.75 | 1.00 | B | X |
INT CF | 25-01-25 | 8 - 1 (5 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
FIN D2 | 19-10-24 | 4 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.64 | -0.23 | -0.22 | B | 0.97 | 1 | 0.85 | B | T |
FIN D2 | 06-10-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.55 | -0.25 | -0.28 | H | -0.97 | 0.75 | 0.85 | T | T |
FIN D2 | 27-09-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 4 - 8 | -0.70 | -0.21 | -0.18 | H | 0.95 | 1.25 | 0.93 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 67%
Vaasa VPS |
Chủ - Khách |
---|
Inter TurkuVaasa VPS |
SJK SeinajoenVaasa VPS |
Ilves TampereVaasa VPS |
Vaasa VPSAC Oulu |
KuPsVaasa VPS |
Vaasa VPSJaro |
AC OuluVaasa VPS |
Vaasa VPSGnistan Helsinki |
FC HakaVaasa VPS |
Vaasa VPSIlves Tampere |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 12-03-25 | 4 - 2 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.52 | -0.29 | -0.32 | 0.94 | 0.5 | 0.88 | T | ||
FIN LC | 22-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 7 | -0.50 | -0.27 | -0.33 | 1.00 | 0.5 | 0.82 | X | ||
FIN LC | 15-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.65 | -0.25 | -0.22 | -0.99 | 1 | 0.81 | X | ||
FIN LC | 08-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.46 | -0.29 | -0.35 | 0.94 | 0.25 | 0.88 | T | ||
FIN LC | 01-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.56 | -0.27 | -0.29 | -0.98 | 0.75 | 0.80 | X | ||
FIN LC | 25-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.59 | -0.26 | -0.25 | 0.88 | 0.75 | 0.94 | X | ||
INT CF | 17-01-25 | 3 - 3 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.44 | -0.30 | -0.38 | 0.75 | 0 | -0.93 | T | ||
FIN D1 | 23-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.46 | -0.28 | -0.31 | 0.92 | 0.25 | 0.96 | X | ||
FIN D1 | 19-10-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 8 - 5 | -0.43 | -0.27 | -0.36 | -0.95 | 0.25 | 0.83 | T | ||
FIN D1 | 04-10-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.28 | -0.24 | -0.53 | -0.99 | -0.5 | 0.87 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 40%
SJK Seinäjoki |
SJK Seinäjoki |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN D2 | 22-04-2025 | Chủ | TPS Turku | 38 Ngày |
FIN D2 | 27-04-2025 | Khách | KaPa | 43 Ngày |
FIN D2 | 03-05-2025 | Chủ | Klubi 04 Helsinki | 49 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN D1 | 05-04-2025 | Chủ | AC Oulu | 21 Ngày |
FIN D1 | 11-04-2025 | Khách | KTP Kotka | 27 Ngày |
FIN D1 | 19-04-2025 | Chủ | Inter Turku | 35 Ngày |