Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[MOR Cup-] Hilal Association Nador |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 9 | 4 | 16.7% |
[MOR Cup-] USM Oujda |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 5 | 11 | 50.0% |
Hilal Association Nador |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Hilal Association Nador |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MOLE Cup | 08-08-11 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
MOLE Cup | 29-05-11 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
MAR D2 | 22-05-11 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
MAR D2 | 15-05-11 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
MAR D2 | 08-05-11 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
MAR D2 | 30-04-11 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
MAR D2 | 24-04-11 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
MAR D2 | 17-04-11 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
MAR D2 | 10-04-11 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
MAR D2 | 03-04-11 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
USM Oujda |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MEC | 20-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 12 - 1 | -0.50 | -0.36 | -0.29 | 0.71 | 0.25 | 0.99 | X | ||
MAR D2 | 16-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
MAR D2 | 09-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
MAR D2 | 02-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
MAR D2 | 22-02-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
MAR D2 | 16-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
MAR D2 | 08-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
MEC | 02-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
MAR D2 | 19-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
MAR D2 | 12-01-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 8 - 2 | -0.52 | -0.37 | -0.26 | 0.93 | 0.5 | 0.77 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
Hilal Association Nador |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Hilal Association Nador |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |