[INT FRL-] Slovenia U16 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 9 | 12 | 66.7% |
[INT FRL-] Switzerland U16 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 13 | 5 | 16.7% |
Slovenia U16 |
Chủ - Khách |
---|
Slovenia U16Switzerland U16 |
Slovenia U16Switzerland U16 |
Slovenia U16Switzerland U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 15-10-15 | 3 - 1 (2 - 0) | - | -0.28 | -0.29 | -0.56 | T | 0.96 | -0.50 | 0.80 | T | T |
INT FRL | 13-10-15 | 0 - 2 (0 - 0) | - | -0.36 | -0.29 | -0.47 | B | 0.85 | -0.25 | 0.91 | B | X |
INT FRL | 10-04-14 | 2 - 1 (1 - 0) | - | -0.43 | -0.30 | -0.38 | T | 0.99 | 0.25 | 0.83 | T | T |
Thống kê 3 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%
Slovenia U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 05-12-24 | 2 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 03-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 24-10-24 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 22-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 19-09-24 | 5 - 1 (5 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 17-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 13-05-24 | 4 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 10-05-24 | 2 - 5 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 08-05-24 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT FRL | 13-10-23 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Switzerland U16 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 28-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 26-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 02-11-24 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 31-10-24 | 2 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 29-10-24 | 5 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 21-09-24 | 1 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 18-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 14-05-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 11-05-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 09-05-24 | 3 - 2 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |