[JPN JFL-] Yokogawa Musashino FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 11 | 1 | 0.0% |
[JPN JFL-] Minebea Mitsumi FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 8 | 4 | 16.7% |
Yokogawa Musashino FC |
Chủ - Khách |
---|
Minebea Mitsumi FCYokogawa Musashino |
Yokogawa MusashinoMinebea Mitsumi FC |
Yokogawa MusashinoMinebea Mitsumi FC |
Minebea Mitsumi FCYokogawa Musashino |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN JFL | 20-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 0 - 4 | -0.38 | -0.30 | -0.44 | B | 0.76 | -0.25 | -0.94 | B | X |
JPN JFL | 17-03-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 8 - 5 | -0.43 | -0.31 | -0.36 | T | -0.95 | 0.25 | 0.77 | T | T |
JPN JFL | 22-07-23 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.42 | -0.33 | -0.35 | H | -0.92 | 0.25 | 0.77 | T | X |
JPN JFL | 19-03-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
Yokogawa Musashino FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN JFL | 23-03-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.34 | -0.30 | -0.49 | B | 1.00 | -0.25 | 0.82 | B | T |
JPN JFL | 16-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.64 | -0.27 | -0.22 | B | 0.80 | 0.75 | -0.98 | B | X |
JPN JFL | 08-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 0 | -0.32 | -0.32 | -0.49 | B | -0.98 | -0.25 | 0.80 | B | X |
JPN JFL | 24-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.56 | -0.29 | -0.26 | H | 0.79 | 0.5 | 0.97 | T | X |
JPN JFL | 16-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 2 | -0.47 | -0.30 | -0.34 | B | 0.88 | 0.25 | 0.94 | B | T |
JPN JFL | 09-11-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 11 - 5 | -0.53 | -0.28 | -0.29 | B | 0.88 | 0.5 | 0.94 | B | T |
JPN JFL | 03-11-24 | 1 - 3 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.33 | -0.31 | -0.48 | B | 0.98 | -0.25 | 0.84 | B | T |
JPN JFL | 27-10-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 14 - 1 | -0.39 | -0.31 | -0.41 | B | 0.97 | 0 | 0.85 | B | T |
JPN JFL | 20-10-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
JPN JFL | 12-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.25 | -0.30 | -0.57 | T | 0.83 | -0.75 | 0.99 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 56%
Minebea Mitsumi FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN JFL | 23-03-25 | 2 - 1 (2 - 1) | 1 - 6 | -0.68 | -0.26 | -0.18 | 0.88 | 1 | 0.94 | T | ||
JPN JFL | 16-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 3 | -0.32 | -0.32 | -0.48 | 0.99 | -0.25 | 0.83 | X | ||
JPN JFL | 09-03-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | -0.59 | -0.29 | -0.23 | 0.92 | 0.75 | 0.90 | T | ||
JPN JFL | 01-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
JPN JFL | 24-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.40 | -0.29 | -0.41 | 0.93 | 0 | 0.83 | X | ||
JPN JFL | 16-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 10 | -0.45 | -0.30 | -0.37 | -0.97 | 0.25 | 0.79 | T | ||
JPN JFL | 10-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 8 | -0.24 | -0.30 | -0.58 | 0.86 | -0.75 | 0.96 | X | ||
JPN JFL | 03-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.59 | -0.28 | -0.25 | 0.91 | 0.75 | 0.91 | X | ||
JPN JFL | 27-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 11 - 8 | -0.62 | -0.27 | -0.22 | 0.86 | 0.75 | 0.96 | X | ||
JPN JFL | 19-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.29 | -0.30 | -0.53 | 0.92 | -0.5 | 0.90 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 33%
Yokogawa Musashino FC |
Yokogawa Musashino FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN JFL | 12-04-2025 | Khách | Honda FC | 6 Ngày |
JPN JFL | 19-04-2025 | Chủ | Maruyasu Industries | 13 Ngày |
JPN JFL | 03-05-2025 | Khách | Criacao Shinjuku | 27 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN JFL | 13-04-2025 | Chủ | Okinawa SV | 7 Ngày |
JPN JFL | 20-04-2025 | Khách | Run Mel Aomori | 14 Ngày |
JPN JFL | 04-05-2025 | Chủ | Atletico Suzuka | 28 Ngày |