Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[JPN JFL-] FC Tiamo Hirakata |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 6 | 15 | 83.3% |
[JPN JFL-] Asuka FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 8 | 12 | 66.7% |
FC Tiamo Hirakata |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
FC Tiamo Hirakata |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN JFL | 24-11-24 | 3 - 2 (1 - 2) | 8 - 3 | -0.45 | -0.29 | -0.36 | T | 0.95 | 0.25 | 0.81 | T | T |
JPN JFL | 17-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.46 | -0.30 | -0.36 | T | 0.94 | 0.25 | 0.88 | T | X |
JPN JFL | 09-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.41 | -0.29 | -0.40 | T | 0.89 | 0 | 0.93 | T | T |
JPN JFL | 03-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.64 | -0.26 | -0.22 | T | 0.79 | 0.75 | -0.97 | T | T |
JPN JFL | 27-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 8 | -0.50 | -0.29 | -0.34 | B | 0.80 | 0.25 | -0.98 | B | X |
JPN JFL | 19-10-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 6 | -0.35 | -0.31 | -0.46 | T | 0.88 | -0.25 | 0.94 | T | T |
JPN JFL | 13-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 8 - 9 | -0.40 | -0.29 | -0.43 | T | 0.97 | 0 | 0.85 | T | T |
JPN JFL | 06-10-24 | 3 - 2 (3 - 0) | 6 - 9 | -0.44 | -0.29 | -0.39 | T | 0.78 | 0 | -0.96 | T | T |
JPN JFL | 02-10-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 2 - 4 | -0.45 | -0.29 | -0.38 | H | 0.99 | 0.25 | 0.77 | T | T |
JPN JFL | 28-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.65 | -0.25 | -0.22 | B | 0.97 | 1 | 0.85 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 70%
Asuka FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JAP RL | 24-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 2 - 4 | -0.36 | -0.29 | -0.48 | 0.87 | -0.25 | 0.89 | T | ||
JAP RL | 22-11-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.51 | -0.29 | -0.35 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | ||
JAP RL | 20-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.29 | -0.31 | -0.53 | 0.92 | -0.5 | 0.90 | T | ||
JAP RL | 10-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 9 - 5 | -0.52 | -0.29 | -0.31 | 0.91 | 0.5 | 0.85 | X | ||
JAP RL | 09-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
JAP RL | 08-11-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 5 - 5 | -0.35 | -0.30 | -0.50 | 0.93 | -0.25 | 0.77 | T | ||
JAP RL | 16-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 6 | -0.33 | -0.31 | -0.50 | 0.95 | -0.25 | 0.75 | X | ||
JAP RL | 13-07-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
JAP RL | 07-07-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 5 | -0.49 | -0.32 | -0.34 | 0.83 | 0.25 | 0.87 | T | ||
JAP RL | 22-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 71%
FC Tiamo Hirakata |
FC Tiamo Hirakata |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN JFL | 16-03-2025 | Khách | Minebea Mitsumi FC | 7 Ngày |
JPN JFL | 23-03-2025 | Chủ | Honda FC | 14 Ngày |
JPN JFL | 29-03-2025 | Khách | Maruyasu Industries | 20 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN JFL | 16-03-2025 | Chủ | Veertien Kuwana | 7 Ngày |
JPN JFL | 23-03-2025 | Khách | Rayluck Shiga | 14 Ngày |
JPN JFL | 30-03-2025 | Chủ | Yokogawa Musashino | 21 Ngày |