Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | gio miglietti | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
10 | Christian·Koffi | Tiền đạo | 5 | 0 | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 7.5 | |
- | Julian Gaines | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | ![]() |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | Min-jae Kwak | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.2 | ![]() |
99 | Markus Naglestad | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.1 | |
27 | Nick Mendonca | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | |
58 | Jesús Ibarra | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
1 | Eldin Jakupović | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.7 | ![]() |