[RUS Youth League-4] CSKA Moscow (R) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 7 | 4 | 50.0% |
2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 6 | 2 | 100.0% |
2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 8 | 0.0% |
6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 7 | 13 | 66.7% |
[RUS Youth League-8] Fakel Youth |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 3 | 6 | 8 | 50.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 | % |
4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 3 | 6 | 1 | 50.0% |
6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 7 | 12 | 66.7% |
CSKA Moscow (R) |
Chủ - Khách |
---|
CSKA Moscow (R)Fakel Youth |
Fakel YouthCSKA Moscow (R) |
CSKA Moscow (R)Fakel Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS YthC | 12-07-24 | 7 - 2 (2 - 2) | - | -0.83 | -0.20 | -0.11 | T | 0.95 | -0.57 | 0.75 | T | T |
RUS YthC | 12-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.20 | -0.23 | -0.72 | T | 0.80 | -1.25 | 0.90 | B | X |
RUS YthC | 01-12-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 10 - 3 | -0.73 | -0.22 | -0.17 | T | 0.89 | -0.80 | 0.93 | T | X |
Thống kê 3 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%
CSKA Moscow (R) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS YthC | 14-03-25 | 5 - 1 (1 - 1) | - | -0.51 | -0.31 | -0.33 | T | 0.95 | 0.5 | 0.75 | T | T |
RUS YthC | 07-03-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 1 - 12 | -0.15 | -0.22 | -0.78 | H | 0.80 | -1.5 | 0.90 | B | T |
INT CF | 21-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 07-02-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
RUS YthC | 08-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | -0.91 | -0.14 | -0.10 | T | 0.75 | 2.25 | 0.95 | T | X |
RUS YthC | 01-11-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 2 - 4 | -0.24 | -0.22 | -0.66 | T | 0.94 | -1 | 0.88 | T | T |
RUS YthC | 25-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
RUS YthC | 18-10-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.38 | -0.27 | -0.47 | T | 0.85 | -0.25 | 0.97 | T | H |
RUS YthC | 04-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.78 | -0.21 | -0.16 | T | 0.90 | 1.5 | 0.80 | T | X |
RUS YthC | 27-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.14 | -0.20 | -0.81 | T | 0.96 | -1.5 | 0.74 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Fakel Youth |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS YthC | 28-03-25 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
RUS YthC | 14-03-25 | 1 - 3 (0 - 2) | - | -0.65 | -0.26 | -0.24 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | ||
RUS YthC | 07-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 1 | -0.49 | -0.30 | -0.36 | 0.85 | 0.25 | 0.85 | X | ||
INT CF | 10-02-25 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
RUS YthC | 08-11-24 | 5 - 0 (2 - 0) | - | -0.50 | -0.28 | -0.37 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | ||
RUS YthC | 01-11-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 10 - 3 | -0.44 | -0.27 | -0.40 | 0.82 | 0 | 1.00 | H | ||
RUS YthC | 25-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
RUS YthC | 18-10-24 | 0 - 6 (0 - 2) | 4 - 2 | -0.40 | -0.29 | -0.43 | 0.98 | 0 | 0.84 | T | ||
RUS YthC | 04-10-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
RUS YthC | 27-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 9 | -0.54 | -0.27 | -0.34 | 0.85 | 0.5 | 0.85 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 60%
CSKA Moscow (R) |
CSKA Moscow (R) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS YthC | 11-04-2025 | Khách | Konopliev Youth | 7 Ngày |
RUS YthC | 18-04-2025 | Khách | Baltika Kaliningrad Youth | 14 Ngày |
RUS YthC | 25-04-2025 | Chủ | Krylya Sovetov Samara Youth | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS YthC | 11-04-2025 | Chủ | Krylya Sovetov Samara Youth | 7 Ngày |
RUS YthC | 18-04-2025 | Khách | Rubin Kazan (R) | 14 Ngày |
RUS YthC | 25-04-2025 | Chủ | Lokomotiv Moscow Youth | 21 Ngày |