[ENG National League-3] Forest Green Rovers |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
40 | 20 | 15 | 5 | 60 | 35 | 75 | 3 | 50.0% |
20 | 13 | 7 | 0 | 32 | 14 | 46 | 2 | 65.0% |
20 | 7 | 8 | 5 | 28 | 21 | 29 | 5 | 35.0% |
6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 7 | 9 | 33.3% |
[ENG National League-16] Solihull Moors |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
40 | 13 | 9 | 18 | 54 | 60 | 48 | 16 | 32.5% |
20 | 7 | 4 | 9 | 30 | 36 | 25 | 18 | 35.0% |
20 | 6 | 5 | 9 | 24 | 24 | 23 | 15 | 30.0% |
6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | 5 | 16.7% |
Forest Green Rovers |
Chủ - Khách |
---|
Solihull MoorsForest Green Rovers |
Forest Green RoversSolihull Moors |
Solihull MoorsForest Green Rovers |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG Conf | 07-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.45 | -0.28 | -0.38 | T | 0.99 | 0.25 | 0.77 | T | X |
ENG Conf | 21-03-17 | 2 - 1 (1 - 0) | 9 - 4 | -0.68 | -0.24 | -0.17 | T | 0.83 | 1.00 | -0.95 | T | T |
ENG Conf | 25-10-16 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 11 | -0.23 | -0.26 | -0.61 | T | 0.98 | -0.75 | 0.90 | T | X |
Thống kê 3 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
Forest Green Rovers |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG Conf | 15-03-25 | 2 - 2 (2 - 1) | 3 - 4 | -0.54 | -0.32 | -0.29 | H | 0.85 | 0.5 | 0.85 | T | T |
ENG Conf | 11-03-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.56 | -0.31 | -0.28 | T | 0.78 | 0.5 | 0.92 | T | T |
ENG Conf | 08-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.49 | -0.32 | -0.34 | H | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | X |
ENG Conf | 04-03-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 10 | -0.35 | -0.32 | -0.48 | B | 0.84 | -0.25 | 0.86 | B | T |
ENG Conf | 01-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 5 | -0.68 | -0.26 | -0.20 | T | 0.85 | 1 | 0.85 | T | X |
ENG Conf | 22-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 7 | -0.74 | -0.26 | -0.16 | H | 0.95 | 1.25 | 0.75 | T | X |
ENG Conf | 18-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.18 | -0.24 | -0.74 | H | 0.80 | -1.25 | 0.90 | B | X |
ENG Conf | 15-02-25 | 2 - 0 (2 - 0) | 8 - 6 | -0.26 | -0.29 | -0.60 | B | 0.80 | -0.75 | 0.90 | B | X |
ENG Conf | 08-02-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 11 | -0.67 | -0.27 | -0.21 | T | 0.95 | 1 | 0.75 | T | T |
ENG Conf | 04-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 0 | -0.33 | -0.31 | -0.51 | T | 0.74 | -0.5 | 0.96 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 40%
Solihull Moors |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG Conf | 15-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 1 | -0.51 | -0.30 | -0.33 | 0.95 | 0.5 | 0.75 | X | ||
ENG Conf | 08-03-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 5 | -0.67 | -0.26 | -0.22 | 0.92 | 1 | 0.78 | T | ||
ENG Conf | 04-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.45 | -0.32 | -0.38 | 0.99 | 0.25 | 0.71 | X | ||
ENG Conf | 25-02-25 | 3 - 1 (3 - 0) | 4 - 4 | -0.50 | -0.30 | -0.35 | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | ||
ENG Conf | 22-02-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 2 - 7 | -0.47 | -0.29 | -0.40 | 0.96 | 0.25 | 0.74 | T | ||
ENG Conf | 19-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.42 | -0.31 | -0.41 | 0.83 | 0 | 0.87 | X | ||
ENG Conf | 15-02-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.67 | -0.26 | -0.22 | 0.90 | 1 | 0.80 | T | ||
ENG Conf | 08-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.39 | -0.31 | -0.45 | 0.98 | 0 | 0.72 | X | ||
ENG Conf | 01-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 8 | -0.37 | -0.29 | -0.49 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | X | ||
ENG Conf | 25-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 2 | -0.51 | -0.32 | -0.32 | 0.95 | 0.5 | 0.75 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 40%
Forest Green Rovers |
Forest Green Rovers |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG Conf | 05-04-2025 | Khách | Wealdstone FC | 7 Ngày |
ENG Conf | 12-04-2025 | Chủ | Gateshead | 14 Ngày |
ENG Conf | 18-04-2025 | Khách | Yeovil Town | 20 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG Conf | 05-04-2025 | Chủ | Rochdale | 7 Ngày |
ENG Conf | 12-04-2025 | Khách | Southend United | 14 Ngày |
ENG Conf | 18-04-2025 | Khách | Tamworth | 20 Ngày |