[ENG EFL League One-1] Birmingham City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
38 | 27 | 8 | 3 | 65 | 26 | 89 | 1 | 71.1% |
20 | 17 | 3 | 0 | 37 | 9 | 54 | 1 | 85.0% |
18 | 10 | 5 | 3 | 28 | 17 | 35 | 2 | 55.6% |
6 | 6 | 0 | 0 | 12 | 3 | 18 | 100.0% |
[ENG EFL League One-21] Burton Albion |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 9 | 12 | 18 | 41 | 56 | 39 | 21 | 23.1% |
19 | 4 | 5 | 10 | 23 | 30 | 17 | 24 | 21.1% |
20 | 5 | 7 | 8 | 18 | 26 | 22 | 13 | 25.0% |
6 | 1 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | 16.7% |
Birmingham City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 16-07-22 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.34 | -0.29 | -0.53 | T | 0.80 | -0.50 | 0.90 | T | H |
ENG LCH | 07-04-18 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 3 | -0.56 | -0.29 | -0.23 | H | -0.97 | 0.75 | 0.85 | T | X |
ENG FAC | 06-01-18 | 1 - 0 (0 - 0) | 10 - 7 | -0.49 | -0.29 | -0.29 | T | 0.78 | 0.25 | -0.90 | T | X |
ENG LCH | 18-08-17 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.38 | -0.30 | -0.40 | B | 0.98 | 0.00 | 0.90 | B | T |
ENG LCH | 17-04-17 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.43 | -0.30 | -0.35 | B | -0.97 | 0.25 | 0.85 | B | X |
ENG LCH | 21-10-16 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.40 | -0.30 | -0.38 | B | 0.90 | 0.00 | 0.98 | B | X |
INT CF | 25-07-15 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 9 | -0.38 | -0.29 | -0.45 | B | 0.85 | -0.25 | 0.97 | B | X |
INT CF | 08-07-06 | 1 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:38% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 17%
Birmingham City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG L1 | 14-12-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 8 - 0 | -0.81 | -0.19 | -0.11 | T | 1.00 | 1.75 | 0.82 | T | X |
ENG JPT | 10-12-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 7 | -0.21 | -0.25 | -0.65 | T | 0.83 | -1 | 0.99 | H | T |
ENG L1 | 07-12-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.31 | -0.28 | -0.51 | T | 0.85 | -0.5 | 0.97 | T | T |
ENG L1 | 04-12-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.63 | -0.25 | -0.21 | T | 0.78 | 0.75 | -0.96 | T | X |
ENG FAC | 01-12-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 3 - 5 | -0.30 | -0.27 | -0.53 | T | 0.92 | -0.5 | 0.90 | T | T |
ENG L1 | 26-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 7 | -0.22 | -0.27 | -0.61 | T | 0.96 | -0.75 | 0.86 | T | X |
ENG L1 | 23-11-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 1 - 2 | -0.14 | -0.22 | -0.75 | B | 0.98 | -1.25 | 0.84 | B | T |
ENG L1 | 09-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 10 - 2 | -0.81 | -0.18 | -0.11 | H | 0.97 | 1.75 | 0.85 | T | X |
ENG FAC | 03-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 10 | -0.14 | -0.20 | -0.77 | T | 0.92 | -1.5 | 0.90 | B | X |
ENG JPT | 29-10-24 | 7 - 1 (2 - 1) | 4 - 5 | -0.75 | -0.21 | -0.16 | T | 0.78 | 1.25 | 0.98 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 50%
Burton Albion |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG L1 | 14-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 5 | -0.63 | -0.27 | -0.20 | 0.81 | 0.75 | -0.99 | X | ||
ENG JPT | 10-12-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.35 | -0.31 | -0.44 | 0.80 | -0.25 | -0.98 | T | ||
ENG L1 | 07-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.29 | -0.29 | -0.52 | 0.90 | -0.5 | 0.92 | X | ||
ENG L1 | 04-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 11 - 4 | -0.65 | -0.23 | -0.22 | 0.92 | 1 | 0.90 | X | ||
ENG FAC | 01-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.71 | -0.22 | -0.17 | 0.96 | 1.25 | 0.86 | X | ||
ENG L1 | 26-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.34 | -0.29 | -0.46 | 0.90 | -0.25 | 0.92 | X | ||
ENG L1 | 23-11-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 4 | -0.29 | -0.29 | -0.53 | 0.92 | -0.5 | 0.90 | T | ||
ENG JPT | 12-11-24 | 2 - 5 (1 - 3) | 0 - 6 | -0.43 | -0.29 | -0.38 | 0.78 | 0 | -0.96 | T | ||
ENG L1 | 09-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.47 | -0.29 | -0.34 | 0.91 | 0.25 | 0.91 | X | ||
ENG L1 | 05-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.44 | -0.29 | -0.36 | -0.98 | 0.25 | 0.80 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:46% Tỷ lệ tài: 30%
Birmingham City |
Birmingham City |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG L1 | 29-12-2024 | Chủ | Blackpool | 3 Ngày |
ENG L1 | 01-01-2025 | Khách | Stockport County | 6 Ngày |
ENG L1 | 04-01-2025 | Khách | Wigan Athletic | 9 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG L1 | 29-12-2024 | Khách | Huddersfield Town | 3 Ngày |
ENG L1 | 01-01-2025 | Chủ | Peterborough United | 6 Ngày |
ENG L1 | 04-01-2025 | Chủ | Northampton Town | 9 Ngày |