SD Huesca
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Hugo AngladaHậu vệ00000000
13Dani JimenezThủ môn00000006.9
5Miguel LoureiroHậu vệ00010006.71
15Jérémy BlascoHậu vệ00000005.12
Thẻ vàng
14Jorge PulidoHậu vệ00000006.51
7Gerard ValentínTiền đạo00000006.09
22Iker Kortajarena CanelladaTiền vệ00000006.17
19Serge PatrickTiền đạo30100008.52
Bàn thắngThẻ đỏ
9Sergi EnrichTiền đạo10000006.5
20Ignasi·Vilarrasa PalaciosHậu vệ00001006
Thẻ vàng
-Francisco Javier Hernandez CoarasaTiền vệ20010016.2
Thẻ vàng
2José Antonio Abad MartínezHậu vệ00000006.02
21Iker Unzueta ArreguiTiền đạo00000006.8
1Juan PérezThủ môn00000000
4Rubén PulidoHậu vệ00000000
11Joaquín MuñozTiền đạo00010006.67
6Javi MierTiền vệ00000006.19
3Jorge Martin CamunasHậu vệ00000006.79
18Diego Gonzalez CabanesHậu vệ00000000
-Willy-00000000
-Axel Bejarano Fernández-00000000
23Oscar SielvaTiền vệ10100005.98
Bàn thắng
-Ayman Arguigue SafsafiTiền đạo00000000
Eibar
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Álvaro CarrilloHậu vệ10000006.87
Thẻ vàng
17José CorpasTiền đạo20011007.46
Thẻ vàng
22Aritz AranbarriHậu vệ00000006.43
-Kento HashimotoHậu vệ00000000
27Borislav IvaylovTiền đạo10000006.05
18Martín MerquelanzTiền đạo00000000
10Matheus PereiraTiền vệ00000006.77
5Chema·RodríguezHậu vệ00000000
19Toni VillaTiền đạo00000000
6Sergio ÁlvarezHậu vệ00030006.28
Thẻ vàng
13Jon Mikel Magunagoitia BlascoThủ môn00000006.83
3Cristian GutiérrezHậu vệ20020006.42
-Daniel FuzatoThủ môn00000000
7Xeber Alkain MitxelenaTiền đạo00000006.47
-Hodei Arrillaga ElezgaraiHậu vệ00000000
9Jon BautistaTiền đạo00000005.81
2Sergio CuberoHậu vệ00000000
8Peru NolaskoainHậu vệ20000005.94
-Jon Guruzeta RodríguezTiền vệ10010006.3
29Ander Madariaga SusaetaTiền vệ20010005.8
20Antonio PuertasTiền đạo00010006.15
11Jorge PascualTiền đạo20110008.04
Bàn thắng

SD Huesca vs Eibar ngày 08-12-2024 - Thống kê cầu thủ