[COTIF Tournament-5] ADH Brasil |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 7 | 0 | 5 | 0.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
[COTIF Tournament-4] Levante U20 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 4 | 4 | 4 | 25.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 9 | 9 | 50.0% |
ADH Brasil |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
ADH Brasil |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIFAWYC | 03-06-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 7 | -0.10 | -0.17 | -0.85 | 0.80 | -2 | -0.98 | X | ||
FIFAWYC | 31-05-23 | 4 - 1 (2 - 0) | 3 - 9 | -0.88 | -0.14 | -0.06 | 0.99 | 2.25 | 0.83 | T | ||
FIFAWYC | 27-05-23 | 2 - 0 (2 - 0) | 8 - 7 | -0.72 | -0.24 | -0.17 | 0.97 | 1.25 | 0.85 | X | ||
FIFAWYC | 24-05-23 | 0 - 6 (0 - 2) | 0 - 16 | -0.05 | -0.06 | -0.99 | 0.94 | -4.5 | 0.88 | T | ||
FIFAWYC | 21-05-23 | 3 - 2 (3 - 0) | 5 - 10 | -0.25 | -0.28 | -0.59 | 0.91 | -0.75 | 0.91 | T | ||
INT FRL | 25-04-23 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 22-04-23 | 1 - 4 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 19-04-23 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
CSU20 | 12-02-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.47 | -0.31 | -0.34 | 0.88 | 0.25 | 0.94 | X | ||
CSU20 | 10-02-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.24 | -0.28 | -0.60 | 0.88 | -0.75 | 0.88 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 43%
Levante U20 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 05-08-22 | 0 - 2 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
COTIF | 03-08-22 | 2 - 0 (2 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
COTIF | 31-07-22 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
COTIF | 29-07-22 | 4 - 1 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
COTIF | 09-08-17 | 4 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
COTIF | 06-08-17 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.28 | -0.30 | -0.57 | 0.95 | -0.5 | 0.75 | X | ||
COTIF | 04-08-17 | 0 - 6 (0 - 5) | 2 - 4 | -0.46 | -0.31 | -0.35 | 0.99 | 0.5 | 0.77 | T | ||
COTIF | 02-08-17 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
COTIF | 31-07-17 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.26 | -0.24 | -0.62 | 0.90 | -0.75 | 0.80 | X | ||
INT CF | 14-08-15 | 4 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.97 | -0.11 | -0.04 | 0.77 | 2.25 | 0.99 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 50%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
COTIF | 26-07-2024 | Chủ | Valencia U20 | 1 Ngày |