[ENG Conference North Division-8] Kings Lynn |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 20 | 9 | 12 | 47 | 41 | 69 | 8 | 48.8% |
20 | 10 | 5 | 5 | 27 | 20 | 35 | 11 | 50.0% |
21 | 10 | 4 | 7 | 20 | 21 | 34 | 5 | 47.6% |
6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 7 | 9 | 50.0% |
[ENG Conference North Division-10] Spennymoor Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
41 | 18 | 12 | 11 | 69 | 47 | 66 | 10 | 43.9% |
21 | 11 | 7 | 3 | 40 | 18 | 40 | 5 | 52.4% |
20 | 7 | 5 | 8 | 29 | 29 | 26 | 11 | 35.0% |
6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 4 | 15 | 83.3% |
Kings Lynn |
Chủ - Khách |
---|
Spennymoor TownKings Lynn |
Spennymoor TownKings Lynn |
Kings LynnSpennymoor Town |
Kings LynnSpennymoor Town |
Spennymoor TownKings Lynn |
Kings LynnSpennymoor Town |
Spennymoor TownKings Lynn |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 29-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.54 | -0.30 | -0.28 | T | 0.86 | 0.50 | 0.96 | T | T |
ENG CN | 20-04-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 3 | -0.65 | -0.25 | -0.22 | B | 0.97 | 1.00 | 0.85 | B | H |
ENG CN | 11-11-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 4 | -0.39 | -0.29 | -0.44 | B | -0.98 | 0.00 | 0.80 | B | X |
ENG CN | 18-03-23 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 9 | -0.60 | -0.28 | -0.25 | T | 0.88 | 0.75 | 0.94 | T | T |
ENG CN | 07-02-23 | 2 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.30 | -0.29 | -0.53 | H | 0.92 | -0.50 | 0.90 | B | T |
ENG CN | 04-01-20 | 3 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.55 | -0.27 | -0.30 | T | 0.82 | 0.50 | 1.00 | T | H |
ENG CN | 07-09-19 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.33 | -0.28 | -0.51 | H | 0.85 | -0.50 | 0.97 | B | T |
Thống kê 7 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:43% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 80%
Kings Lynn |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 01-03-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 1 - 3 | -0.50 | -0.32 | -0.34 | T | 0.77 | 0.25 | 0.93 | T | T |
ENG CN | 25-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 3 | -0.60 | -0.31 | -0.25 | B | 0.90 | 0.75 | 0.80 | B | X |
ENG CN | 22-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.46 | -0.32 | -0.37 | B | 0.95 | 0.25 | 0.75 | B | X |
ENG CN | 18-02-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 4 - 4 | -0.52 | -0.32 | -0.31 | T | 0.92 | 0.5 | 0.78 | T | T |
ENG CN | 15-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 8 - 1 | -0.46 | -0.32 | -0.37 | B | 0.95 | 0.25 | 0.75 | B | X |
ENG CN | 08-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.58 | -0.30 | -0.27 | T | 0.96 | 0.75 | 0.74 | T | X |
ENG CN | 01-02-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 5 | -0.53 | -0.31 | -0.32 | H | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | X |
ENG CN | 28-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.35 | -0.31 | -0.49 | H | 0.88 | -0.25 | 0.82 | B | X |
ENG CN | 25-01-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 1 - 5 | -0.42 | -0.32 | -0.40 | B | 0.80 | 0 | 0.90 | B | T |
ENG CN | 18-01-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 5 | -0.57 | -0.31 | -0.25 | T | 1.00 | 0.75 | 0.76 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%
Spennymoor Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CN | 04-03-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.53 | -0.31 | -0.31 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | ||
ENG FAT | 01-03-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 6 | -0.51 | -0.28 | -0.31 | 0.95 | 0.5 | 0.87 | X | ||
ENG CN | 25-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.61 | -0.29 | -0.25 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | X | ||
ENG CN | 22-02-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.46 | -0.31 | -0.38 | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | ||
ENG CN | 18-02-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 2 - 1 | -0.52 | -0.31 | -0.32 | 0.93 | 0.5 | 0.77 | T | ||
ENG CN | 08-02-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 9 | -0.47 | -0.31 | -0.37 | 0.92 | 0.25 | 0.78 | X | ||
ENG FAT | 01-02-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.40 | -0.29 | -0.43 | 0.98 | 0 | 0.84 | T | ||
ENG CN | 28-01-25 | 1 - 4 (0 - 1) | 0 - 7 | -0.39 | -0.32 | -0.44 | 0.96 | 0 | 0.74 | T | ||
ENG CN | 25-01-25 | 4 - 1 (3 - 0) | 1 - 7 | -0.50 | -0.32 | -0.33 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | T | ||
ENG CN | 21-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.54 | -0.31 | -0.29 | 0.84 | 0.5 | 0.86 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
Kings Lynn |
Kings Lynn |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CN | 22-03-2025 | Khách | Buxton FC | 7 Ngày |
ENG CN | 29-03-2025 | Khách | Leamington | 14 Ngày |
ENG CN | 05-04-2025 | Chủ | Chorley FC | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG CN | 22-03-2025 | Chủ | Farsley Celtic | 7 Ngày |
ENG CN | 29-03-2025 | Khách | Chorley FC | 14 Ngày |
ENG CN | 05-04-2025 | Chủ | Needham Market | 21 Ngày |