Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Solasak Thilavong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Phoutthavong Sangvilay | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | ![]() |
29 | Chanthavixay Khounthoumphone | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | Souphan khambaion | Tiền vệ | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
1 | Solasak·Thilavong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | Phetdavanh Somsanid | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Chittakone Vannachone | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | Sangvilay Phoutthavong | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | |
- | Anousone Xaypanya | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Soukphachan Lueanthala | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Damoth Thongkhamsavath | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
- | Inthachuk sisouphan | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | Kop Lokphathip | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Jacob Agustin Reyes Peña | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |
2 | John Albert Luis Solis Lucero | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Jaime rosquillo | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ![]() |