[CMCL-7] Shantou Abstract |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | 4 | 1 | 4 | 15 | 21 | 13 | 7 | 44.4% |
4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 9 | 9 | 7 | 75.0% |
4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 9 | 4 | 7 | 25.0% |
6 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 100.0% |
[CMCL-3] Nanning Juniors |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 9 | 0 | 3 | 0.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 3 | 0.0% |
1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 3 | 0.0% |
6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0.0% |
Shantou Abstract |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Shantou Abstract |
Chủ - Khách |
---|
Yunnan Jin Dal LaeShantou Abstract |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHN CH | 27-04-24 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Nanning Juniors |
Chủ - Khách |
---|
Nanning JuniorsYunnan Jin Dal Lae |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHN CH | 29-04-24 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Shantou Abstract |
Shantou Abstract |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |