[CHN TPE Intercity League-3] Hang Yuen FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 12 | 3 | 6 | 33 | 19 | 39 | 3 | 57.1% |
13 | 6 | 3 | 4 | 16 | 11 | 21 | 2 | 46.2% |
8 | 6 | 0 | 2 | 17 | 8 | 18 | 4 | 75.0% |
6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 4 | 15 | 83.3% |
[CHN TPE Intercity League-2] Taichung Futuro |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21 | 13 | 4 | 4 | 41 | 19 | 43 | 2 | 61.9% |
10 | 6 | 2 | 2 | 19 | 7 | 20 | 3 | 60.0% |
11 | 7 | 2 | 2 | 22 | 12 | 23 | 2 | 63.6% |
6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 9 | 11 | 50.0% |
Hang Yuen FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Chinese T L | 16-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.69 | -0.25 | -0.21 | B | 0.81 | 1.00 | 0.89 | H | X |
Chinese T L | 05-05-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 3 | -0.34 | -0.30 | -0.48 | B | 0.88 | -0.25 | 0.88 | B | X |
Chinese T L | 26-11-23 | 2 - 0 (1 - 0) | 0 - 2 | -0.60 | -0.27 | -0.26 | B | 0.88 | 0.75 | 0.88 | B | X |
Chinese T L | 09-07-23 | 3 - 1 (1 - 0) | 2 - 3 | -0.74 | -0.23 | -0.15 | B | 0.86 | -0.80 | 0.90 | B | T |
Chinese T L | 31-05-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.43 | -0.33 | -0.37 | T | 0.75 | 0.00 | -0.99 | T | X |
Chinese T L | 27-11-22 | 1 - 5 (0 - 2) | 5 - 3 | -0.27 | -0.27 | -0.61 | B | 0.86 | -0.75 | 0.84 | B | T |
Chinese T L | 14-08-22 | 4 - 2 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Chinese T L | 26-06-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 12 | -0.25 | -0.24 | -0.63 | H | 0.98 | -0.75 | 0.78 | B | X |
Chinese T L | 28-11-21 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.41 | -0.31 | -0.40 | B | 0.86 | 0.00 | 0.90 | B | X |
Chinese T L | 18-04-21 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 25%
Hang Yuen FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Chinese T L | 23-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 2 | -0.52 | -0.29 | -0.31 | T | 0.93 | 0.5 | 0.83 | T | T |
Chinese T L | 20-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Chinese T L | 29-09-24 | 4 - 0 (3 - 0) | 15 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
Chinese T L | 14-09-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.50 | -0.30 | -0.35 | B | 0.80 | 0.25 | 0.90 | B | T |
Chinese T L | 01-09-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 3 - 3 | -0.55 | -0.30 | -0.30 | T | 0.83 | 0.5 | 0.87 | T | T |
Chinese T L | 25-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 11 - 0 | -0.63 | -0.27 | -0.25 | T | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | X |
Chinese T L | 17-08-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 9 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
Chinese T L | 11-08-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 0 | -0.37 | -0.29 | -0.46 | B | 0.81 | -0.25 | 0.95 | B | X |
Chinese T L | 04-08-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.52 | -0.29 | -0.31 | T | 0.92 | 0.5 | 0.84 | T | X |
Chinese T L | 30-06-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 6 | -0.17 | -0.21 | -0.77 | H | 0.80 | -1.5 | 0.90 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 43%
Taichung Futuro |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Chinese T L | 24-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 2 | -0.15 | -0.22 | -0.78 | 0.80 | -1.5 | 0.90 | X | ||
Chinese T L | 20-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.88 | -0.15 | -0.09 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | X | ||
Chinese T L | 29-09-24 | 7 - 3 (3 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Chinese T L | 14-09-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 9 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | 0.75 | 4 | 0.95 | X | ||
Chinese T L | 01-09-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 3 - 2 | -0.15 | -0.21 | -0.79 | 0.85 | -1.5 | 0.85 | H | ||
Chinese T L | 25-08-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 9 - 1 | -0.08 | -0.14 | -0.93 | 0.90 | -2.25 | 0.80 | T | ||
Chinese T L | 18-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.36 | -0.30 | -0.49 | 0.85 | -0.25 | 0.85 | X | ||
Chinese T L | 11-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.85 | -0.17 | -0.11 | 0.99 | 2 | 0.77 | X | ||
Chinese T L | 04-08-24 | 1 - 6 (1 - 3) | 0 - 11 | -0.06 | -0.11 | -0.94 | 0.96 | -2.5 | 0.80 | T | ||
Chinese T L | 30-06-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.47 | -0.32 | -0.36 | 0.91 | 0.25 | 0.79 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 38%
Hang Yuen FC |
Hang Yuen FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Chinese T L | 03-11-2024 | Chủ | Ming Chuan University | 7 Ngày |
Chinese T L | 01-12-2024 | Khách | Tainan City Steel | 35 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Chinese T L | 03-11-2024 | Chủ | Athletic Club Taipei | 7 Ngày |
Chinese T L | 01-12-2024 | Khách | Taiwan Power Company | 35 Ngày |