[UGA Premier League-8] SC Villa |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 8 | 6 | 8 | 32 | 24 | 30 | 8 | 36.4% |
11 | 7 | 3 | 1 | 24 | 10 | 24 | 3 | 63.6% |
11 | 1 | 3 | 7 | 8 | 14 | 6 | 14 | 9.1% |
6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 3 | 11 | 50.0% |
[UGA Premier League-7] Ma Lu |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 9 | 6 | 7 | 21 | 24 | 33 | 7 | 40.9% |
12 | 4 | 5 | 3 | 11 | 14 | 17 | 9 | 33.3% |
10 | 5 | 1 | 4 | 10 | 10 | 16 | 6 | 50.0% |
6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 8 | 7 | 33.3% |
SC Villa |
Chủ - Khách |
---|
Ma LuSC Villa |
Ma LuSC Villa |
SC VillaMa Lu |
Ma LuSC Villa |
SC VillaMa Lu |
Ma LuSC Villa |
SC VillaMa Lu |
Ma LuSC Villa |
SC VillaMa Lu |
SC VillaMa Lu |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UPL | 24-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
UPL | 31-08-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
UPL | 01-02-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
UPL | 24-09-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
UPL | 10-08-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
UPL | 03-05-23 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
UPL | 04-12-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | T | - | - | - | ||
UPL | 12-10-19 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
UPL | 06-12-18 | 1 - 1 (1 - 1) | 10 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
UPL | 10-02-18 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
SC Villa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UPL | 15-02-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
UPL | 11-02-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
Uganda C | 23-01-25 | 0 - 3 (0 - 1) | 2 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
UPL | 07-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
UPL | 04-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
UPL | 20-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
UPL | 13-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
UPL | 06-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
UPL | 29-11-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
UPL | 23-11-24 | 6 - 1 (2 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Ma Lu |
Chủ - Khách |
---|
URA KampalaMa Lu |
Ma LuBright Stars |
VipersMa Lu |
Ma LuMbale Heroes |
Uganda Police FCMa Lu |
Ma LuAirtel Kitara FC |
Mbarara CityMa Lu |
Ma LuBUL FC |
Bright StarsMa Lu |
Ma LuURA Kampala |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UPL | 15-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 12-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 06-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 02-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 19-12-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 12-12-24 | 0 - 4 (0 - 3) | 7 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 05-12-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 29-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 21-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
UPL | 09-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
SC Villa |
SC Villa |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |