[AFC Champions League Elite-7] Shanghai Shenhua FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 12 | 10 | 7 | 37.5% |
4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 5 | 9 | 7 | 75.0% |
4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | 1 | 9 | 0.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 10 | 50.0% |
[AFC Champions League Elite-5] Vissel Kobe |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 9 | 13 | 5 | 57.1% |
4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 3 | 12 | 2 | 100.0% |
4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 | 4 | 25.0% |
6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | 10 | 50.0% |
Shanghai Shenhua FC |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Shanghai Shenhua FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
China Lea | 07-02-25 | 2 - 3 (1 - 0) | 4 - 10 | -0.43 | -0.30 | -0.43 | T | 0.85 | 0 | 0.85 | T | T |
INT CF | 18-01-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ACLE | 04-12-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 8 - 4 | -0.43 | -0.29 | -0.40 | B | 0.80 | 0 | -0.98 | B | T |
ACLE | 27-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.57 | -0.28 | -0.27 | B | 0.75 | 0.5 | -0.99 | B | X |
ACLE | 05-11-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.32 | -0.29 | -0.51 | H | 0.80 | -0.5 | 0.96 | B | T |
CHA CSL | 02-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 9 - 7 | -0.33 | -0.29 | -0.53 | T | 0.82 | -0.5 | 0.88 | T | T |
CHA CSL | 27-10-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 12 - 3 | -0.87 | -0.17 | -0.11 | H | 0.90 | 2 | 0.80 | T | T |
ACLE | 23-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.44 | -0.28 | -0.40 | T | 0.77 | 0 | 0.99 | T | X |
CHA CSL | 18-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 11 - 5 | -0.81 | -0.20 | -0.13 | T | 0.77 | 1.5 | 0.93 | T | H |
ACLE | 01-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | -0.47 | -0.28 | -0.38 | B | 0.96 | 0.25 | 0.80 | B | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 71%
Vissel Kobe |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ACLE | 11-02-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 8 - 7 | -0.69 | -0.24 | -0.20 | 0.77 | 1 | 0.99 | T | ||
JPN SC | 08-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.39 | -0.29 | -0.37 | 0.89 | 0 | 0.99 | X | ||
JPN D1 | 08-12-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 7 - 1 | -0.72 | -0.21 | -0.15 | 0.89 | 1.25 | 0.99 | T | ||
ACLE | 03-12-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 1 - 3 | -0.45 | -0.30 | -0.36 | 0.98 | 0.25 | 0.84 | T | ||
JPN D1 | 30-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.30 | -0.30 | -0.45 | 0.96 | -0.25 | 0.92 | X | ||
ACLE | 26-11-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 6 - 4 | -0.72 | -0.20 | -0.16 | 0.83 | 1.25 | 0.99 | T | ||
JE Cup | 23-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.28 | -0.32 | -0.45 | 0.97 | -0.25 | 0.91 | X | ||
JPN D1 | 10-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.27 | -0.29 | -0.52 | 0.94 | -0.5 | 0.94 | X | ||
ACLE | 05-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.62 | -0.27 | -0.24 | 0.80 | 0.75 | 0.96 | X | ||
JPN D1 | 01-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.74 | -0.20 | -0.13 | -0.95 | 1.5 | 0.83 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%
Shanghai Shenhua FC |
Shanghai Shenhua FC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA CSL | 22-02-2025 | Chủ | Changchun Yatai | 4 Ngày |
CHA CSL | 01-03-2025 | Chủ | Beijing Guoan | 11 Ngày |
CHA CSL | 29-03-2025 | Khách | Henan Football Club | 39 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D1 | 22-02-2025 | Khách | Nagoya Grampus | 4 Ngày |
JPN D1 | 26-02-2025 | Chủ | Kyoto Sanga | 8 Ngày |
JPN D1 | 01-03-2025 | Chủ | Avispa Fukuoka | 11 Ngày |