Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Wiktor Artur Gromek | Tiền vệ | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | Keke Jeffers | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.62 | |
- | Jack Bonham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.62 | |
- | Freddie Anderson | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.65 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Damon Park | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | kristian sekularac | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.81 | |
- | Jonathan Esenga | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.69 | ![]() |
- | Aaron Loupalo-Bi | Tiền đạo | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.92 | ![]() |