So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.97
0.25
0.79
0.92
2.5
0.88
2.24
3.35
2.67
Live
0.68
0.5
-0.86
0.86
2.5
0.94
1.68
3.55
4.10
Run
-0.22
0.25
0.04
-0.22
1.5
0.02
1.01
12.50
18.50
BET365Sớm
0.93
0.25
0.88
0.83
2.75
0.98
2.10
3.75
2.70
Live
0.98
0.75
0.83
0.85
2.5
0.95
1.73
3.90
3.90
Run
0.40
0
-0.54
-0.11
1.5
0.06
1.01
23.00
151.00
Mansion88Sớm
0.95
0.25
0.79
0.79
2.5
0.95
2.03
3.30
3.05
Live
-0.94
0.75
0.78
0.90
2.5
0.92
1.65
3.65
4.15
Run
0.36
0
-0.56
-0.18
1.5
0.07
1.01
8.10
150.00
188betSớm
-0.96
0.25
0.80
0.93
2.5
0.89
2.24
3.35
2.67
Live
0.89
0.75
0.95
0.87
2.5
0.95
1.68
3.55
4.10
Run
-0.19
0.25
0.03
-0.20
1.5
0.02
1.01
13.00
17.50
SbobetSớm
0.94
0.25
0.88
0.92
2.5
0.88
2.13
3.08
2.88
Live
0.94
0.75
0.90
0.94
2.5
0.88
1.66
3.46
4.33
Run
0.50
0
-0.66
-0.16
1.5
0.02
1.01
7.80
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Montpellier (w)
ChủHòaKhách
Nantes (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Montpellier (w)So Sánh Sức MạnhNantes (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 38%So Sánh Phong Độ62%
  • Tất cả
  • 4T 2H 4B
    7T 1H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FRA Division 1 Feminine-6] Montpellier (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
19928313229647.4%
10514151116550.0%
9414162113744.4%
63121071050.0%
[FRA Division 1 Feminine-7] Nantes (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
19586172323726.3%
101637109810.0%
9423101314644.4%
6312531050.0%

Thành tích đối đầu

Montpellier (w)            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Montpellier (w)            
Chủ - Khách
Montpellier (W)Guingamp (W)
Le Havre (W)Montpellier (W)
Montpellier (W)Strasbourg W
Lyon (W)Montpellier (W)
Montpellier (W)Reims (W)
Montpellier (W)Paris Saint Germain (W)
Montpellier (W)Dijon w
Montpellier (W)RC Saint Etienne (W)
Barcelona (W)Montpellier (W)
Fleury 91 (W)Montpellier (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA WD102-11-247 - 0
(4 - 0)
10 - 0---T--
FRA WD118-10-240 - 1
(0 - 0)
1 - 6-0.34-0.28-0.50T0.77-0.50.99TX
FRA WD112-10-240 - 0
(0 - 0)
8 - 1---H--
FRA WD105-10-244 - 0
(1 - 0)
11 - 0-0.99-0.10-0.06B0.863.250.84BX
FRA WD128-09-241 - 0
(1 - 0)
4 - 0-0.47-0.28-0.37T0.940.250.82TX
FRA WD121-09-241 - 3
(0 - 2)
5 - 4---B--
INT CF13-09-240 - 2
(0 - 0)
- ---B--
INT CF07-09-242 - 2
(0 - 0)
- ---H--
INT CF17-08-245 - 0
(4 - 0)
- ---B--
FRA WD108-05-242 - 3
(0 - 2)
3 - 5-0.60-0.27-0.25T0.880.750.88TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 25%

Nantes (w)            
Chủ - Khách
Nantes (W)Paris FC (W)
Reims (W)Nantes (W)
Nantes (W)Paris Saint Germain (W)
Guingamp (W)Nantes (W)
Nantes (W)RC Saint Etienne (W)
Le Havre (W)Nantes (W)
Guingamp (W)Nantes (W)
Fleury 91 (W)Nantes (W)
Nantes (W)Bordeaux (W)
Villarreal (W)Nantes (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA WD102-11-240 - 0
(0 - 0)
1 - 4-----
FRA WD119-10-241 - 3
(0 - 0)
4 - 4-0.43-0.29-0.400.8500.97T
FRA WD112-10-240 - 1
(0 - 1)
4 - 3-0.12-0.19-0.850.87-1.750.83X
FRA WD105-10-240 - 1
(0 - 1)
0 - 6-----
FRA WD128-09-240 - 1
(0 - 1)
7 - 3-----
FRA WD121-09-240 - 1
(0 - 1)
5 - 3-----
INT CF14-09-241 - 5
(0 - 3)
- -----
INT CF06-09-240 - 4
(0 - 3)
- -----
INT CF31-08-241 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF31-08-240 - 2
(0 - 2)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 50%

Montpellier (w)So sánh số liệuNantes (w)
  • 15Tổng số ghi bàn17
  • 1.5Trung bình ghi bàn1.7
  • 18Tổng số mất bàn4
  • 1.8Trung bình mất bàn0.4
  • 40.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 40.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Montpellier (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
320166.7%Xem00.0%3100.0%Xem
Nantes (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2200100.0%Xem150.0%150.0%Xem
Montpellier (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
320166.7%Xem00.0%3100.0%Xem
Nantes (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
20110.0%Xem00.0%2100.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Montpellier (w)Thời gian ghi bànNantes (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    4
    0 Bàn
    2
    2
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    6
    2
    Bàn thắng H1
    5
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Montpellier (w)Chi tiết về HT/FTNantes (w)
  • 2
    2
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    1
    2
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    3
    2
    B/B
ChủKhách
Montpellier (w)Số bàn thắng trong H1&H2Nantes (w)
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    2
    2
    Thắng 1 bàn
    1
    2
    Hòa
    0
    2
    Mất 1 bàn
    3
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Montpellier (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA WD123-11-2024KháchRC Saint Etienne (W)7 Ngày
FRA WD107-12-2024KháchDijon w21 Ngày
FRA WD114-12-2024ChủFleury 91 (W)28 Ngày
Nantes (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA WD123-11-2024KháchStrasbourg W7 Ngày
FRA WD107-12-2024ChủFleury 91 (W)21 Ngày
FRA WD114-12-2024KháchLyon (W)28 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 47.4%Thắng26.3% [5]
  • [2] 10.5%Hòa42.1% [5]
  • [8] 42.1%Bại31.6% [6]
  • Chủ/Khách
  • [5] 26.3%Thắng21.1% [4]
  • [1] 5.3%Hòa10.5% [2]
  • [4] 21.1%Bại15.8% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    31 
  • Bàn thua
    32 
  • TB được điểm
    1.63 
  • TB mất điểm
    1.68 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    0.79 
  • TB mất điểm
    0.58 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    23
  • TB được điểm
    0.89
  • TB mất điểm
    1.21
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.37
  • TB mất điểm
    0.53
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Hòa60.00% [6]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [4] 40.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Montpellier (w) VS Nantes (w) ngày 16-11-2024 - Thông tin đội hình