Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[MOL Divizia Nationala-7] CS Petrocub |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | 7 | 6 | 4 | 25 | 15 | 27 | 7 | 41.2% |
8 | 5 | 3 | 0 | 13 | 3 | 18 | 5 | 62.5% |
9 | 2 | 3 | 4 | 12 | 12 | 9 | 8 | 22.2% |
6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | 5 | 16.7% |
[MOL Divizia Nationala-6] FC Milsami |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | 9 | 3 | 5 | 39 | 20 | 30 | 6 | 52.9% |
8 | 5 | 0 | 3 | 24 | 10 | 15 | 8 | 62.5% |
9 | 4 | 3 | 2 | 15 | 10 | 15 | 5 | 44.4% |
6 | 3 | 1 | 2 | 17 | 8 | 10 | 50.0% |
CS Petrocub |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MOL D1 | 11-05-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
MOL D1 | 06-04-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 03-02-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
MOL D1 | 28-10-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
MOL D1 | 19-08-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
MOL D1 | 22-04-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
MOL Cup | 06-04-23 | 3 - 1 (2 - 1) | 7 - 4 | -0.61 | -0.31 | -0.23 | T | 0.86 | 0.75 | 0.84 | T | T |
MOL D1 | 11-03-23 | 2 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
MOL Cup | 04-03-23 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
MOL D1 | 08-10-22 | 2 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
CS Petrocub |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MOL D1 | 22-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
MOL D1 | 15-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
MOL D1 | 01-09-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 6 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
UEFA EL | 29-08-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 7 | -0.27 | -0.27 | -0.53 | B | -0.99 | -0.5 | 0.87 | B | T |
MOL D1 | 25-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 11 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
UEFA EL | 22-08-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 10 - 0 | -0.76 | -0.20 | -0.12 | B | 0.97 | 1.5 | 0.85 | B | T |
MOL D1 | 18-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
UEFA EL | 13-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.45 | -0.30 | -0.37 | H | 1.00 | 0.25 | 0.82 | T | X |
UEFA EL | 06-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.57 | -0.28 | -0.25 | T | 0.97 | 0.75 | 0.85 | T | X |
UEFA CL | 30-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.38 | -0.32 | -0.42 | H | 0.98 | 0 | 0.78 | H | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%
FC Milsami |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
MOL D1 | 22-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 8 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
MOL D1 | 14-09-24 | 7 - 0 (4 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
MOL D1 | 31-08-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
MOL D1 | 25-08-24 | 6 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
MOL D1 | 18-08-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
MOL D1 | 11-08-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 1 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
UEFA ECL | 01-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.73 | -0.23 | -0.16 | 0.89 | 1.25 | 0.87 | X | ||
UEFA ECL | 25-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.45 | -0.29 | -0.38 | 1.00 | 0.25 | 0.76 | X | ||
UEFA ECL | 18-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.35 | -0.30 | -0.47 | 0.90 | -0.25 | 0.86 | X | ||
UEFA ECL | 11-07-24 | 2 - 4 (1 - 2) | 5 - 1 | -0.63 | -0.28 | -0.21 | 0.80 | 0.75 | 0.96 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 25%
CS Petrocub |
CS Petrocub |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFA ECL | 03-10-2024 | Chủ | AEP Paphos | 5 Ngày |
MOL D1 | 05-10-2024 | Khách | FC Floresti | 7 Ngày |
MOL D1 | 19-10-2024 | Chủ | Sheriff Tiraspol | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
MOL D1 | 05-10-2024 | Chủ | Zimbru Chisinau | 7 Ngày |
MOL D1 | 19-10-2024 | Khách | CSF Baliti | 21 Ngày |
MOL D1 | 26-10-2024 | Khách | FC Floresti | 28 Ngày |