Hoffenheim (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-michelle weissHậu vệ00000000
-Gia·CorleyTiền đạo10002016.88
33Fabienne·DongusTiền vệ00000006.14
-Marta CazallaHậu vệ21100007.71
Bàn thắngThẻ vàng
31Jana·FeldkampHậu vệ00000006.88
18Julia·Hickelsberger-FullerTiền đạo00000006.28
-Martina·TufekovicThủ môn00000000
-Marie SteinerTiền đạo00000000
-Sara RitterHậu vệ00000000
-Jamilla RankinHậu vệ00000006.44
12Laura Johanna·DickThủ môn00000007.93
-J. JanssensTiền đạo10000006.41
-L. DoornHậu vệ00000007.07
-Lisann KautHậu vệ00010006.21
23Ereleta MemetiTiền vệ10111008.18
Bàn thắngThẻ đỏ
32Vanessa DiehmTiền vệ00010006.23
10Gia CorleyTiền đạo10001016.65
-Marta Cazalla GarcíaHậu vệ21100008.02
Bàn thắngThẻ vàng
17Franziska·HarschTiền vệ00000005.71
-Dominika GrabowskaTiền vệ10000006.05
-Selina·CerciTiền đạo20111007.54
Bàn thắng
25Melissa·KosslerTiền đạo10000005.98
Koln (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-taylor ziemerTiền đạo40060016.52
Thẻ vàng
-Vanessa·LeimenstollTiền đạo00000005.77
-Taylor ZiemerTiền đạo40060016.53
Thẻ vàng
11Alena BienzTiền vệ10010006.59
-Laura FeiersingerTiền vệ00020006.57
-L. Schmidt-00000000
-C. Imping-00000000
-Martyna WiankowskaHậu vệ00000000
3L. VogtTiền vệ00000006.28
25Laura·DonhauserHậu vệ00000006.62
-Nicole BillaTiền vệ00000006.54
-Elena Barenberg-00000000
-Josefine·OsigusThủ môn00000005.35
-Sylwia MatysikTiền vệ00010006.57
-Janina·HechlerHậu vệ00000006.66
-Sara AgrezHậu vệ10010007.4
-Anna GerhardtTiền vệ10000006.05
Thẻ vàng
-Adriana AchcińskaTiền vệ20000006.13
-Dora ZellerTiền đạo10000006.24

Koln (w) vs Hoffenheim (w) ngày 13-10-2024 - Thống kê cầu thủ