Kèo trực tuyến
HDP
Tài xỉu
1x2
HDP | Tài xỉu | 1x2 | |
---|---|---|---|
Giờ Tỷ số | Sớm Live | Sớm Live | Sớm Live |
Sớm - | 0.85 1.25 0.95 0.85 1.25 0.95 | 0.90 3.25 0.90 0.90 3.25 0.90 | 1.4 4.5 5.5 1.4 4.5 5.5 |
Live - | 0.85 1.25 0.95 0.85 1.25 0.95 | 0.90 3.25 0.90 0.90 3.25 0.90 | 1.4 4.5 5.5 1.4 4.5 5.5 |
09 1:0 | 0.80 1.75 1.00 0.87 1.75 0.92 | 0.92 3.25 0.87 0.82 4 0.97 | - - - - - - |
16 1:0 | - - - - | - - - - | 1.22 6.5 9 1.05 11 21 |
37 3:0 | 1.00 1.75 0.80 0.92 1.25 0.87 | 0.80 3.75 1.00 -0.95 5.25 0.75 | - - - - - - |
39 4:0 | 0.97 1.25 0.82 0.95 1.25 0.85 | 0.82 5 0.97 0.85 6 0.95 | - - - - - - |
HT 4:0 | 0.72 1 -0.93 0.97 1.25 0.82 | 0.80 5.75 1.00 0.87 5.75 0.92 | - - - - - - |
63 5:0 | 0.75 0.75 -0.95 0.72 0.75 -0.93 | 0.75 5 -0.95 0.77 6 -0.98 | - - - - - - |
74 6:0 | - - - - | 0.75 5.5 -0.95 0.75 6.5 -0.95 | - - - - - - |
75 6:0 | 0.95 0.5 0.85 0.97 0.5 0.82 | - - - - | - - - - - - |
80 7:0 | 0.70 0.25 -0.91 0.75 0.25 -0.95 | -0.87 6.5 0.67 -0.83 7.5 0.65 | - - - - - - |
:Dữ liệu lịch sử :Dữ liệu mới nhất
Kèo phạt góc
HDP
Sớm
0.85
-0.80
0.95
Live
0.90
-0.67
0.90
Trực tiếp
Montpellier (w)4-4-24-1-4-1Guingamp (w)
Cầu thủ dự bị
Thêm
Cầu thủ dự bị
Thêm
Chat
Montpellier (w)Cầu thủ chủ chốtGuingamp (w)
Montpellier (w)Sự kiện chínhGuingamp (w)
phạt đền
Phút




















