Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | brandon fricke | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.12 | |
10 | Sebastian Velasquez | Tiền vệ | 2 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 | 8.35 | ![]() ![]() |
12 | Evan Lee | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.55 | |
3 | Tyler polak | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | ![]() |
1 | gunther rankenburg | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Christian Garner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.68 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | james vaughan | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
27 | chandler dwyer o | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
- | Nil Vinyals | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6.17 | |
5 | Maximiliano schenfeld | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.67 | ![]() |
- | Zacarias Moran Correa | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | |
4 | simon fitch | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.57 | ![]() |